Chuyển đến nội dung

小时候

xiǎo shí hou 3–2–5

trong tuổi thơ của ai đó

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 3chữ Hán小 · 时 · 候
  • 3âm tiếtxiǎo shí hou
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.067

Từ loại: t,n

Các chữ Hán trong từ

  • 小xiǎo3 nétHSK 1
  • 时shí7 nétHSK 1phồn thể 時
  • 候hòu10 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我小时候住在北京。

    Tôi sống ở Bắc Kinh khi còn nhỏ.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 小时候. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi