Chuyển đến nội dung

好好

hǎo hǎo 3–3 → 2–3

Tốt; cẩn thận

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán好 · 好
  • 2âm tiếthǎo hǎo
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 752

Từ loại: d,z

Các chữ Hán trong từ

  • 好hǎo6 nétHSK 1
  • 好hǎo6 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 按时吃药、好好休息,比什么偏方都管用。

    Uống thuốc đúng giờ và nghỉ ngơi đầy đủ sẽ hiệu quả hơn bất kỳ bài thuốc dân gian nào khác.

    từ bài đọc được chấm điểm →

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 好好. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi