HSK 6 Danh sách từ vựng - 2.0 bản cũ- Trang 37
Tất cả 2500 từ trong HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010) mức độ 6, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010). Đang hiển thị 721–740 của 2500.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 6 dưới HSK 3.0 (hiện tại) →So sánh HSK 2.0 (bản cũ) với tiêu chuẩn khác
Từ 721–740 của 2500 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 2 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 15 với một câu ví dụ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 721 | 合成he | hé chéng 2–2 | vn,v | to compose; to constitute; compound; synthesis; mixture; synthetic nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 722 | 预料yu | yù liào 4–4 | v,vn | to forecast; to anticipate; expectation nguồn tiếng anh | |
汤姆预料这会发生。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 723 | 约束yue | yuē shù 1–4 | vn,v | to restrict; to limit to; to constrain; restriction; constraint nguồn tiếng anh | |
我在这里总感到约束。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 724 | 麻醉ma | má zuì 2–4 | v,vn | anesthesia; to anesthetize; (fig.) to corrupt (sb's mind); to enervate; to numb the mind (to escape from harsh reality) nguồn tiếng anh | |
在麻醉剂的作用下,他昏了过去。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 725 | 审理shen | shěn lǐ 3–3 → 2–3 | v,vn | to hear (a case) nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 726 | 内在nei | nèi zài 4–4 | b | inner; internal; intrinsic; innate nguồn tiếng anh | |
我们一定不能忘记每个人的内在价值。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 727 | 粉色fen | fěn sè 3–4 | n | pink; white; erotic; beautiful woman; powdered (with make-up) nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 728 | 首要shou | shǒu yào 3–4 | b | the most important; of chief importance nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 729 | 公告gong | gōng gào 1–4 | n,v | post; announcement nguồn tiếng anh | |
公会今天有新的任务公告。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 730 | 任意ren | rèn yì 4–4 | d,b | any; arbitrary; at will; at random nguồn tiếng anh | |
贝尔被犯规了,球队获得了任意球。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 731 | 字母zi | zì mǔ 4–3 | n | letter (of the alphabet) nguồn tiếng anh | |
写下字母的大写字母。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 732 | 开除kai | kāi chú 1–2 | v,vn | to expel (a member of an organization); to fire (an employee) nguồn tiếng anh | |
我们决定不开除你。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 733 | 拽zhuai | zhuài 4 | v | to pull; to tug at (sth) nguồn tiếng anh | |
她把他从烂泥中拽出来了。 Trình độ HSK 2.0 6 · 9 nét · bộ thủ 手 | |||||
| 734 | 答复da | dá fù 2–4 | v,vn | to answer; to reply; Reply to: (in email header) nguồn tiếng anh | |
他给了以下的答复。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 735 | 忙碌mang | máng lù 2–4 | a,v,an | busy; bustling nguồn tiếng anh | |
我仍然忙碌。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 736 | 国务院guo | guó wù yuàn 2–4–4 | nt | State Council (PRC); State Department (USA) nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 737 | 束shu | shù 4 | q,v | cà vạt; tài liệu; bó; điều khiển | |
送这束花的人可能是佐藤小姐。Người gửi bó hoa này có thể là cô Sato. Trình độ HSK 2.0 6 · 7 nét · bộ thủ 木 | |||||
| 738 | 是非shi | shì fēi 4–1 | n | right and wrong; quarrel nguồn tiếng anh | |
他是非不分。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 739 | 言论yan | yán lùn 2–4 | n | expression of opinion; views; remarks; arguments nguồn tiếng anh | |
世上最好的事情,就是言论自由。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 740 | 跟随gen | gēn suí 1–2 | v | to follow nguồn tiếng anh | |
我无奈只得跟随着她。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 37 của 125 · 20 từ mỗi trang