Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

母

mǔ

  • 5nét
  • 毋bộ thủ
  • 3HSK
  • 3Thanh điệu

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

母

Câu ví dụ

  • 这是我母亲。

    Zhè shì wǒ mǔ qīn

    Đây là mẹ tôi.

  • 你母亲怎么样?

    Nǐ mǔ qīn zěn me yàng

    Mẹ bạn thế nào?

  • 她比母亲高。

    Tā bǐ mǔ qīn gāo

    Cô ấy cao hơn mẹ cô ấy.

  • 我父母不在家。

    Wǒ fù mǔ bù zài jiā

    Bố mẹ tôi không có ở nhà.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 母

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.