Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

审

shěn

  • 8nét
  • 宀bộ thủ
  • 6HSK
  • 3Thanh điệu

Dạng phồn thể: 審

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

审

Câu ví dụ

  • 好好审视自己吧。

    Hǎo hǎo shěn shì zì jǐ ba

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 人们难以审视和纠正自身的问题。

    Rén men nán yǐ shěn shì hé jiū zhèng zì shēn de wèn tí

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 陪审团作出的犯罪判决激起了很大的争论。

    Péi shěn tuán zuò chū de fàn zuì pàn jué jī qǐ le hěn dà de zhēng lùn

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 审

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.