Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “yue”
24 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtyue. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 4 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 24những từ bắt đầu bằng "yue"
- 4với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu — · cuối cùng üe · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 6
- thanh điệu thứ 4 18
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 越来越yuè lái yuèHSK 2
càng nhiều
- 乐队yuè duìHSK 3
ban nhạc
- 月亮yuè liangHSK 2
tháng
- 月份yuè fènHSK 2
tháng
Tất cả 24 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 月 | yuè | n,t | tháng | |
| 2 | 越 | yuè | d,g,b | quá; leo; vượt xa hơn; ngày càng nhiều | |
| 3 | 约 | yuē | d,b,v,g | đặt lịch hẹn; mời; xung quanh; hiệp định | |
| 4 | 约会 | yuē huì | v,n,vn | appointment; engagement; date; to arrange to meet nguồn tiếng anh | |
| 5 | 阅读 | yuè dú | v,vn | to read; reading nguồn tiếng anh | |
| 6 | 约定 | yuē dìng | v,vn | to agree on sth (after discussion); to conclude a bargain; to arrange; to promise; to stipulate; to make an appointment; stipulated (time, amount, quality etc); an arrangement; a deal; appointment; undertaking; commitment; understanding; engagement; stipulation nguồn tiếng anh | |
| 7 | 约束 | yuē shù | vn,v | to restrict; to limit to; to constrain; restriction; constraint nguồn tiếng anh | |
| 8 | 月球 | yuè qiú | n | the moon nguồn tiếng anh | |
| 9 | 越过 | yuè guò | v | to cross over; to transcend; to cover distance; to overcome; to rise above nguồn tiếng anh | |
| 10 | 乐器 | yuè qì | n | musical instrument nguồn tiếng anh | |
| 11 | 越发 | yuè fā | d | increasingly; more and more; ever more; all the more nguồn tiếng anh | |
| 12 | 月底 | yuè dǐ | t | end of the month nguồn tiếng anh | |
| 13 | 岳父 | yuè fù | n | wife's father, father-in-law nguồn tiếng anh | |
| 14 | 曰 | yuē | g | to speak; to say nguồn tiếng anh | |
| 15 | 乐曲 | yuè qǔ | n | musical composition nguồn tiếng anh | |
| 16 | 岳母 | yuè mǔ | n | wife's mother, mother-in-law nguồn tiếng anh | |
| 17 | 阅历 | yuè lì | n | to experience; experience nguồn tiếng anh | |
| 18 | 悦耳 | yuè ěr | a | sweet-sounding; beautiful (of sound) nguồn tiếng anh | |
| 19 | 月票 | yuè piào | n | monthly ticket nguồn tiếng anh | |
| 20 | 乐谱 | yuè pǔ | n | a musical score; sheet music nguồn tiếng anh | |
| 21 | 月初 | yuè chū | t | start of month; early in the month nguồn tiếng anh | |
| 22 | 阅览室 | yuè lǎn shì | n | reading room nguồn tiếng anh | |
| 23 | 月饼 | yuè bǐng | n | mooncake (esp. for the Mid-Autumn Festival) nguồn tiếng anh | |
| 24 | 约定俗成 | yuē dìng sú chéng | v | established by popular usage (idiom); common usage agreement; customary convention nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.