HSK 6 Danh sách từ vựng - 2.0 bản cũ- Trang 36
Tất cả 2500 từ trong HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010) mức độ 6, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010). Đang hiển thị 701–720 của 2500.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 6 dưới HSK 3.0 (hiện tại) →So sánh HSK 2.0 (bản cũ) với tiêu chuẩn khác
Từ 701–720 của 2500 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 1 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 15 với một câu ví dụ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 701 | 货币huo | huò bì 4–4 | n | currency; monetary; money nguồn tiếng anh | |
国际货币基金组织不考虑再借款给该国。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 702 | 阻碍zu | zǔ ài 3–4 | v,n,vn | to obstruct; to hinder; to block; obstruction; hindrance nguồn tiếng anh | |
没有什么能阻碍我邪恶的计划。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 703 | 华丽hua | huá lì 2–4 | a | gorgeous nguồn tiếng anh | |
去年有一家公司把包装从华丽改成简单,反而更受欢迎。Năm ngoái, một công ty đã thay đổi bao bì từ lộng lẫy sang đơn giản, khiến nó trở nên phổ biến hơn.từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 704 | 操纵cao | cāo zòng 1–4 | v,vn | to operate; to control; to rig; to manipulate nguồn tiếng anh | |
幕后操纵者是谁? Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 705 | 激发ji | jī fā 1–1 | v,vn | to arouse; to stimulate; (physics) to excite nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 706 | 相应xiang | xiāng yìng 1–4 | v,vn | to correspond; answering (one another); to agree (among the part); corresponding; relevant; appropriate; (modify) accordingly nguồn tiếng anh | |
我们应该了解相应的规则。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 707 | 近来jin | jìn lái 4–2 | d,t | recently; lately nguồn tiếng anh | |
近来进入三伏天了。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 708 | 准则zhun | zhǔn zé 3–2 | n | norm; standard; criterion nguồn tiếng anh | |
接受对方的准则就是给予他权力。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 709 | 报酬bao | bào chou 4–5 | n | reward; remuneration nguồn tiếng anh | |
这工作报酬很高。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 710 | 记载ji | jì zǎi 4–3 | v,n,vn | to write down; to record; written account nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 711 | 极限ji | jí xiàn 2–4 | n | limit; extreme boundary nguồn tiếng anh | |
他的耐心已经到了极限。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 712 | 差距cha | chā jù 1–4 | n | disparity; gap nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 713 | 违背wei | wéi bèi 2–4 | v | to go against; to be contrary to; to violate nguồn tiếng anh | |
你不该违背你的诺言。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 714 | 呕吐ou | ǒu tù 3–4 | v,vn | to vomit nguồn tiếng anh | |
我只能描述这可怕的味道像呕吐物混合着烂肉。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 715 | 原告yuan | yuán gào 2–4 | n | complainant; plaintiff nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 716 | 周边zhou | zhōu biān 1–1 | n,nr | periphery; rim; surroundings; all around; perimeter; peripheral (computing); spin-offs nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 717 | 揍zou | zòu 4 | v,vn | to hit; to beat (sb); (coll.) to smash (sth) nguồn tiếng anh | |
汤姆被一只灰熊揍了。 Trình độ HSK 2.0 6 · 12 nét · bộ thủ 手 | |||||
| 718 | 专利zhuan | zhuān lì 1–4 | n | patent; sth uniquely enjoyed (or possessed etc) by a certain group of people; monopoly nguồn tiếng anh | |
英特尔公司由那个发明取得着巨大的专利权收入 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 719 | 证书zheng | zhèng shū 4–1 | n | credentials; certificate nguồn tiếng anh | |
校长向每个毕业生颁发了毕业证书。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 720 | 性命xing | xìng mìng 4–4 | n | life nguồn tiếng anh | |
事故差点让他丢了性命。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 36 của 125 · 20 từ mỗi trang