HSK 7 Danh sách từ vựng- Trang 40
Tất cả 5606 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 7, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 781–800 của 5606.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Từ 781–800 của 5606 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 1 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 17 với một câu ví dụ · 7 cũng có HSK 2.0(cấp độ 5, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 781 | 鲜血xian | xiān xuè 1–4 | n | blood nguồn tiếng anh | |
| 782 | 争吵zheng | zhēng chǎo 1–3 | v,vn | to quarrel; dispute nguồn tiếng anh | |
你别再跟他争吵了。 không có HSK 2.0 | |||||
| 783 | 魔术mo | mó shù 2–4 | n | magic nguồn tiếng anh | |
那是魔术。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 784 | 与众不同yu | yǔ zhòng bù tóng 3–4–4–2 | v | to stand out from the masses (idiom) nguồn tiếng anh | |
他总是与众不同。 không có HSK 2.0 | |||||
| 785 | 地毯di | dì tǎn 4–3 | n | carpet; rug nguồn tiếng anh | |
地板上铺着地毯。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 786 | 深夜shen | shēn yè 1–4 | t | very late at night nguồn tiếng anh | |
在深夜,我总是如释重负。 không có HSK 2.0 | |||||
| 787 | 透过tou | tòu guò 4–4 | v | to pass through; to penetrate; by means of; via nguồn tiếng anh | |
透过窗,我们可以看到很美的海景。 không có HSK 2.0 | |||||
| 788 | 甜美tian | tián měi 2–3 | a,an | sweet; pleasant; happy nguồn tiếng anh | |
| 789 | 受害人shou | shòu hài rén 4–4–2 | n | victim nguồn tiếng anh | |
| 790 | 雇gu | gù 4 | v | to employ; to hire; to rent nguồn tiếng anh | |
我们雇了他。 không có HSK 2.0 · 12 nét · bộ thủ 隹 | |||||
| 791 | 乐园le | lè yuán 4–2 | n | paradise nguồn tiếng anh | |
我觉得可以在这里搭车去迪士尼乐园。 không có HSK 2.0 | |||||
| 792 | 发育fa | fā yù 1–4 | v,vn | to develop; to mature; growth; development; (sexually) mature nguồn tiếng anh | |
吃得太多,长得很胖,那就要影响发育。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 793 | 吓人xia | xià rén 4–2 | a,v | to scare; scary; frightening nguồn tiếng anh | |
我总觉得木偶戏有点吓人。 không có HSK 2.0 | |||||
| 794 | 光芒guang | guāng máng 1–2 | n | rays of light; brilliant rays; radiance nguồn tiếng anh | |
她的眼睛闪烁着喜悦的光芒。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 795 | 海滩hai | hǎi tān 3–1 | n | beach nguồn tiếng anh | |
我在海滩。 không có HSK 2.0 | |||||
| 796 | 额外e | é wài 2–4 | b,d | extra; added; additional nguồn tiếng anh | |
电池要额外付钱。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 797 | 精确jing | jīng què 1–4 | a,ad | accurate; precise nguồn tiếng anh | |
精确性在数学中很重要。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 798 | 面部mian | miàn bù 4–4 | n | face (body part) nguồn tiếng anh | |
面部识别靠谱吗? không có HSK 2.0 | |||||
| 799 | 压抑ya | yā yì 1–4 | v,a,an,vn | to constrain or repress emotions; oppressive; stifling; depressing; repression nguồn tiếng anh | |
汤姆没法压抑自己的怒火了。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 800 | 丢失diu | diū shī 1–1 | v,vn | to lose; to misplace nguồn tiếng anh | |
我会找到你丢失的戒指。 không có HSK 2.0 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 40 của 281 · 20 từ mỗi trang