Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “tou”
30 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếttou. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 5 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 30những từ bắt đầu bằng "tou"
- 5với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu t · cuối cùng ou · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 5
- thanh điệu thứ 2 18
- thanh điệu thứ 4 7
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 投票tóu piàoHSK 6
to vote; vote
- 投资tóu zīHSK 4
investment; to invest
- 头发tóu faHSK 2
tóc
- 投入tóu rùHSK 4
to throw into; to put into; to throw oneself into; to participate in; to invest in; absorbed; engrossed
- 头脑tóu nǎoHSK 3
não; nghĩ; cái đầu
Tất cả 30 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 头 | tóu | n,q,m,k | cái đầu; kiểu tóc; đứng đầu; kết thúc; bắt đầu hoặc kết thúc; một sơ khai; phần còn lại; chủ tịch; ông chủ; bên; diện mạo; Đầu tiên; dẫn đầu; phân loại cho lợn hoặc gia súc | |
| 2 | 投 | tóu | v | to cast; to send; to throw oneself (into the river etc); to seek refuge; to place oneself into the hands of nguồn tiếng anh | |
| 3 | 偷 | tōu | v,d | to steal; to pilfer; to snatch; thief; stealthily nguồn tiếng anh | |
| 4 | 透 | tòu | a,v | (bound form) to penetrate; to seep through; to tell secretly; to leak; thoroughly; through and through; to appear; to show nguồn tiếng anh | |
| 5 | 透露 | tòu lù | v | to leak out; to divulge; to reveal nguồn tiếng anh | |
| 6 | 头部 | tóu bù | n | head nguồn tiếng anh | |
| 7 | 投诉 | tóu sù | v,vn | complaint; to complain; to register a complaint (esp. as a customer) nguồn tiếng anh | |
| 8 | 偷偷 | tōu tōu | d | stealthily; secretly; covertly; furtively; on the sly nguồn tiếng anh | |
| 9 | 投降 | tóu xiáng | v,vn | to surrender; surrender nguồn tiếng anh | |
| 10 | 头疼 | tóu téng | a | headache nguồn tiếng anh | |
| 11 | 透过 | tòu guò | v | to pass through; to penetrate; by means of; via nguồn tiếng anh | |
| 12 | 透明 | tòu míng | a,ad | transparent; (fig.) transparent; open to scrutiny nguồn tiếng anh | |
| 13 | 头号 | tóu hào | b | first rate; top rank; number one nguồn tiếng anh | |
| 14 | 头晕 | tóu yūn | v | dizzy nguồn tiếng anh | |
| 15 | 头顶 | tóu dǐng | n,v | top of the head nguồn tiếng anh | |
| 16 | 头衔 | tóu xián | n | title; rank; appellation nguồn tiếng anh | |
| 17 | 投机 | tóu jī | vn,v,a | to speculate (on financial markets); opportunistic; congenial; agreeable nguồn tiếng anh | |
| 18 | 投稿 | tóu gǎo | v,vn | to submit articles for publication; to contribute (writing) nguồn tiếng anh | |
| 19 | 投身 | tóu shēn | v | to throw oneself into sth nguồn tiếng anh | |
| 20 | 透气 | tòu qì | v | to flow freely (of air); to ventilate; to breathe (of fabric etc); to take a breath of fresh air; to divulge nguồn tiếng anh | |
| 21 | 偷懒 | tōu lǎn | v | to goof off; to be lazy nguồn tiếng anh | |
| 22 | 偷看 | tōu kàn | v | to peep; to peek; to steal a glance nguồn tiếng anh | |
| 23 | 透支 | tòu zhī | v,vn | (banking) to overdraw; to take out an overdraft; an overdraft; to overspend (i.e. expenditure in excess of revenue); (old) to draw one's wage in advance; (fig.) to exhaust (one's enthusiasm, energy etc); to damage a natural resource through overuse nguồn tiếng anh | |
| 24 | 偷窥 | tōu kuī | v | to peep; to peek; to act as voyeur nguồn tiếng anh | |
| 25 | 头条 | tóu tiáo | n | lead story (on the news) nguồn tiếng anh | |
| 26 | 透彻 | tòu chè | a,ad | penetrating; thorough; incisive nguồn tiếng anh | |
| 27 | 投掷 | tóu zhì | v | to throw sth a long distance; to hurl; to throw at; to throw (dice etc); to flip (a coin) nguồn tiếng anh | |
| 28 | 投射 | tóu shè | v | to throw (a projectile); to cast (light) nguồn tiếng anh | |
| 29 | 投奔 | tóu bèn | v | to seek shelter; to seek asylum nguồn tiếng anh | |
| 30 | 头头是道 | tóu tóu shì dào | l | clear and logical nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.