Chuyển đến nội dung

Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “mian”

24 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtmian. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 6 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.

  • 24những từ bắt đầu bằng "mian"
  • 6với trang riêng của họ
  • 1trang của 50 từ

Ban đầu m · cuối cùng ian · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →

  • thanh điệu thứ 2 2
  • thanh điệu thứ 3 9
  • thanh điệu thứ 4 13

Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.

Những từ thông dụng có âm tiết này

Tất cả 24 từ

#TừpinyinPOSNghĩaDanh sách học
1面miànn,q,v,gkhuôn mặt; bên; bề mặt; diện mạo; TRÊN; phân loại cho các vật thể có bề mặt phẳng như trống, gương, cờ, v.v.
2面临miàn línvto face sth; to be confronted with nguồn tiếng anh
3免miǎnv,dto excuse sb; to exempt; to remove or dismiss from office; to avoid; to avert; to escape; to be prohibited nguồn tiếng anh
4面试miàn shìv,vn,nto be interviewed (as a candidate); interview nguồn tiếng anh
5免疫miǎn yìvn,v,bimmunity (to disease) nguồn tiếng anh
6棉miáng,ngeneric term for cotton or kapok; cotton; padded or quilted with cotton nguồn tiếng anh
7面子miàn zinouter surface; the outside of sth; social prestige; face nguồn tiếng anh
8棉花mián huancotton nguồn tiếng anh
9勉强miǎn qiǎngad,v,ato do with difficulty; to force sb to do sth; reluctant; barely enough nguồn tiếng anh
10面部miàn bùnface (body part) nguồn tiếng anh
11面向miàn xiàngvto face; to turn towards; to incline to; geared towards; catering for; -oriented; facial feature; appearance; aspect; facet nguồn tiếng anh
12面对面miàn duì miànlface to face nguồn tiếng anh
13面条miàn tiáonnoodles nguồn tiếng anh
14免得miǎn devso as not to; so as to avoid nguồn tiếng anh
15面粉miàn fěnnflour nguồn tiếng anh
16面貌miàn màonface; features; appearance; look nguồn tiếng anh
17免除miǎn chúvto prevent; to avoid; to excuse; to exempt; to relieve; (of a debt) to remit nguồn tiếng anh
18缅怀miǎn huáiv,vnto commemorate; to recall fondly; to think of the past nguồn tiếng anh
19面目全非miàn mù quán fēilnothing remains the same (idiom); change beyond recognition nguồn tiếng anh
20免不了miǎn bù liǎovunavoidable; can't be avoided nguồn tiếng anh
21免职miǎn zhív,vnto relieve sb of his post; to sack; to demote; dismissal; sacking nguồn tiếng anh
22面面俱到miàn miàn jù dàov(idiom) take care of everything; handle everything nguồn tiếng anh
23勉励miǎn lìvto encourage nguồn tiếng anh
24面红耳赤miàn hóng ěr chìlflushed with anger (or excitement) nguồn tiếng anh

+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.

Tất cả các âm tiết →·Danh sách từ vựng HSK →