HSK 7 Danh sách từ vựng- Trang 276
Tất cả 5606 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 7, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 5501–5520 của 5606.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Từ 5501–5520 của 5606 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 0 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 4 với một câu ví dụ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 5501 | 大模大样da | dà mú dà yàng 4–2–4–4 | l | boldly; ostentatiously; poised; self-assured; Taiwan pr. [dà mó dà yàng] nguồn tiếng anh | |
| 5502 | 贺信he | hè xìn 4–4 | n | congratulatory letter or message nguồn tiếng anh | |
| 5503 | 哗变hua | huá biàn 2–4 | v | mutiny; rebellion nguồn tiếng anh | |
| 5504 | 冰棍儿bing | bīng gùn r 1–4 | n | ice lolly; popsicle nguồn tiếng anh | |
| 5505 | 节衣缩食jie | jié yī suō shí 2–1–1–2 | v | to save on food and clothing (idiom); to live frugally nguồn tiếng anh | |
| 5506 | 张灯结彩zhang | zhāng dēng jié cǎi 1–1–2–3 | v | to be decorated with lanterns and colored banners (idiom) nguồn tiếng anh | |
| 5507 | 电铃dian | diàn líng 4–2 | n | electric bell nguồn tiếng anh | |
| 5508 | 公函gong | gōng hán 1–2 | n | official letter nguồn tiếng anh | |
| 5509 | 陶冶tao | táo yě 2–3 | v | lit. to fire pots and smelt metal; fig. to educate nguồn tiếng anh | |
小明读书是为了陶冶情操。 không có HSK 2.0 | |||||
| 5510 | 碰钉子peng | pèng dīng zi 4–1–5 | v | to meet with a rebuff nguồn tiếng anh | |
这个人只顾自己,不顾别人,你要他帮忙,准得碰钉子。 không có HSK 2.0 | |||||
| 5511 | 各奔前程ge | gè bèn qián chéng 4–4–2–2 | v | each goes his own way (idiom); each person has his own life to lead nguồn tiếng anh | |
| 5512 | 别具匠心bie | bié jù jiàng xīn 2–4–4–1 | to show ingenuity; (of a design) clever; brilliantly conceived nguồn tiếng anh | ||
| 5513 | 暖烘烘nuan | nuǎn hōng hōng 3–1–1 | z | nice and warm; cozy; heartwarming nguồn tiếng anh | |
| 5514 | 见钱眼开jian | jiàn qián yǎn kāi 4–2–3–1 | to open one's eyes wide at the sight of profit (idiom); thinking of nothing but personal gain; money-grubbing nguồn tiếng anh | ||
| 5515 | 爱理不理ai | ài lǐ bù lǐ 4–3–4–3 | v | (idiom) standoffish; indifferent nguồn tiếng anh | |
她对他说的话,爱理不理。 không có HSK 2.0 | |||||
| 5516 | 奇花异草qi | qí huā yì cǎo 2–1–4–3 | very rarely seen, unusual (idiom) nguồn tiếng anh | ||
| 5517 | 有口无心you | yǒu kǒu wú xīn 3–3–2–1 → 2–3–2–1 | to speak harshly but without any bad intent (idiom) nguồn tiếng anh | ||
| 5518 | 帐子zhang | zhàng zi 4–5 | n | mosquito net nguồn tiếng anh | |
| 5519 | 半真半假ban | bàn zhēn bàn jiǎ 4–1–4–3 | (idiom) half true and half false nguồn tiếng anh | ||
| 5520 | 有两下子you | yǒu liǎng xià zi 3–3–4–5 → 2–3–4–5 | to have real skill; to know one's stuff nguồn tiếng anh | ||
小张一会儿就把电视机修理好了,他有两下子,我佩服他! không có HSK 2.0 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 276 của 281 · 20 từ mỗi trang