Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “ge”
41 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtge. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 11 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 41những từ bắt đầu bằng "ge"
- 11với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu g · cuối cùng e · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 18
- thanh điệu thứ 2 12
- thanh điệu thứ 4 11
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 个人gè rénHSK 3
cá nhân; riêng tư
- 各位gè wèiHSK 3
tất cả; khán giả; đồng nghiệp
- 各种gè zhǒngHSK 3
nhiều; đủ loại
- 哥哥gē geHSK 1
anh trai
- 个性gè xìngHSK 3
nhân cách; đặc trưng
- 歌手gē shǒuHSK 3
ca sĩ
- 各地gè dìHSK 3
các khu vực khác nhau; trên khắp đất nước
- 各自gè zìHSK 3
mỗi
- 歌声gē shēngHSK 3
giọng hát
- 歌迷gē míHSK 3
người hâm mộ ca sĩ
- 个子gè ziHSK 2
tầm vóc; chiều cao
Tất cả 41 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 个 | gè | q,g | lượng từ chung | |
| 2 | 歌 | gē | n,g | bài hát; hát | |
| 3 | 各 | gè | r | mọi; mỗi | |
| 4 | 哥 | gē | n | anh trai | |
| 5 | 格 | gé | n,b,g | square; frame; rule; (legal) case; style; character; standard; pattern; (grammar) case; (classical) to obstruct; to hinder; (classical) to arrive; to come; (classical) to investigate; to study exhaustively nguồn tiếng anh | |
| 6 | 歌曲 | gē qǔ | n | song nguồn tiếng anh | |
| 7 | 革命 | gé mìng | vn,v | to withdraw the mandate of heaven (and transition to a new dynasty) (original meaning); revolution; revolutionary; to revolt (against sb or sth); to revolutionize (sth); (separable verb sometimes used in the pattern 革noun的命) nguồn tiếng anh | |
| 8 | 隔 | gé | v,g,vn | to separate; to partition; to stand or lie between; at a distance from; after or at an interval of nguồn tiếng anh | |
| 9 | 各个 | gè gè | r | every; various; separately, one by one nguồn tiếng anh | |
| 10 | 割 | gē | v | to cut; to cut apart nguồn tiếng anh | |
| 11 | 胳膊 | gē bo | n | arm nguồn tiếng anh | |
| 12 | 隔离 | gé lí | vn,v | to separate; to isolate nguồn tiếng anh | |
| 13 | 隔壁 | gé bì | s | next door; neighbor nguồn tiếng anh | |
| 14 | 歌词 | gē cí | n | song lyric; lyrics nguồn tiếng anh | |
| 15 | 个别 | gè bié | a,ad | individually; one by one; just one or two; exceptional; rare nguồn tiếng anh | |
| 16 | 歌唱 | gē chàng | v,vn | to sing nguồn tiếng anh | |
| 17 | 个体 | gè tǐ | n | individual nguồn tiếng anh | |
| 18 | 格外 | gé wài | d | especially; particularly nguồn tiếng anh | |
| 19 | 鸽子 | gē zi | n | pigeon; dove; various birds of the family Columbidae nguồn tiếng anh | |
| 20 | 歌舞 | gē wǔ | n | singing and dancing nguồn tiếng anh | |
| 21 | 歌剧 | gē jù | n | Western opera nguồn tiếng anh | |
| 22 | 格式 | gé shì | n | form; specification; format nguồn tiếng anh | |
| 23 | 搁 | gē | v | to place; to put aside; to shelve nguồn tiếng anh | |
| 24 | 歌星 | gē xīng | n | singing star; famous singer nguồn tiếng anh | |
| 25 | 革新 | gé xīn | vn,v | to innovate; innovation nguồn tiếng anh | |
| 26 | 格局 | gé jú | n | structure; pattern; layout nguồn tiếng anh | |
| 27 | 各式各样 | gè shì gè yàng | l | (of) all kinds and sorts; various nguồn tiếng anh | |
| 28 | 搁置 | gē zhì | v | to shelve; to set aside nguồn tiếng anh | |
| 29 | 歌颂 | gē sòng | v,vn | to sing the praises of; to extol; to eulogize nguồn tiếng anh | |
| 30 | 个案 | gè àn | n | individual case; special case nguồn tiếng anh | |
| 31 | 搁浅 | gē qiǎn | v | to be stranded (of ship); to run aground; fig. to run into difficulties and stop nguồn tiếng anh | |
| 32 | 隔阂 | gé hé | n | misunderstanding; estrangement; (language etc) barrier nguồn tiếng anh | |
| 33 | 疙瘩 | gē da | n | swelling or lump on skin; pimple; knot; lump; preoccupation; problem nguồn tiếng anh | |
| 34 | 格格不入 | gé gé bù rù | v | (idiom) inharmonious; incompatible nguồn tiếng anh | |
| 35 | 个儿 | gè r | n | size; height; stature nguồn tiếng anh | |
| 36 | 隔开 | gé kāi | to separate nguồn tiếng anh | ||
| 37 | 戈壁 | gē bì | n | Gobi (desert) nguồn tiếng anh | |
| 38 | 各抒己见 | gè shū jǐ jiàn | v | everyone gives their own view nguồn tiếng anh | |
| 39 | 歌咏 | gē yǒng | n | to sing nguồn tiếng anh | |
| 40 | 各奔前程 | gè bèn qián chéng | v | each goes his own way (idiom); each person has his own life to lead nguồn tiếng anh | |
| 41 | 个头儿 | gè tóu r | size; height; stature nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.