Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “zhang”
21 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtzhang. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 3 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 21những từ bắt đầu bằng "zhang"
- 3với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu zh · cuối cùng ang · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 6
- thanh điệu thứ 3 7
- thanh điệu thứ 4 8
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 丈夫zhàng fuHSK 4
chồng
- 长大zhǎng dàHSK 2
lớn lên
- 掌握zhǎng wòHSK 5
to grasp (often fig.); to control; to seize (initiative, opportunity, destiny); to master; to know well; to understand sth well and know how to use it; fluency
Tất cả 21 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 长 | zhǎng | a,v,ad,g | dài; lớn lên; trưởng thành; người đứng đầu | |
| 2 | 张 | zhāng | q,nr,v,g | lượng từ cho tờ, giấy hoặc bàn; mở; căng | |
| 3 | 障碍 | zhàng ài | n | barrier; obstruction; hindrance; impediment; obstacle nguồn tiếng anh | |
| 4 | 章 | zhāng | q,n | chapter; section; clause; movement (of symphony); seal; badge; regulation; order nguồn tiếng anh | |
| 5 | 账户 | zhàng hù | n | bank account; online account nguồn tiếng anh | |
| 6 | 涨 | zhǎng | v | to rise (of prices, rivers) nguồn tiếng anh | |
| 7 | 掌声 | zhǎng shēng | n | applause nguồn tiếng anh | |
| 8 | 账 | zhàng | n | account; bill; debt nguồn tiếng anh | |
| 9 | 帐篷 | zhàng peng | n | tent nguồn tiếng anh | |
| 10 | 长相 | zhǎng xiàng | n | appearance; looks; profile; countenance nguồn tiếng anh | |
| 11 | 账号 | zhàng hào | n | account; username nguồn tiếng anh | |
| 12 | 张扬 | zhāng yáng | v,nr | to display ostentatiously; to bring out into the open; to make public; to spread around; flamboyant; brash nguồn tiếng anh | |
| 13 | 账单 | zhàng dān | n | bill nguồn tiếng anh | |
| 14 | 胀 | zhàng | a | to swell; dropsical; swollen; bloated nguồn tiếng anh | |
| 15 | 涨价 | zhǎng jià | v,vn | to appreciate (in value); to increase in price nguồn tiếng anh | |
| 16 | 掌管 | zhǎng guǎn | v | in charge of; to control nguồn tiếng anh | |
| 17 | 长辈 | zhǎng bèi | n | one's elders; older generation nguồn tiếng anh | |
| 18 | 章程 | zhāng chéng | n | rules; regulations; constitution; statute; articles of association (of company); articles of incorporation; charter (of a corporation); by-laws nguồn tiếng anh | |
| 19 | 张贴 | zhāng tiē | v | to post (a notice); to advertise nguồn tiếng anh | |
| 20 | 张灯结彩 | zhāng dēng jié cǎi | v | to be decorated with lanterns and colored banners (idiom) nguồn tiếng anh | |
| 21 | 帐子 | zhàng zi | n | mosquito net nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.