HSK 7 Danh sách từ vựng- Trang 205
Tất cả 5606 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 7, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 4081–4100 của 5606.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Từ 4081–4100 của 5606 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 0 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 8 với một câu ví dụ · 1 cũng có HSK 2.0(mức độ 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 4081 | 路况lu | lù kuàng 4–4 | n | road condition(s) (e.g. surface, traffic flow etc) nguồn tiếng anh | |
| 4082 | 门路men | mén lù 2–4 | n | way of doing sth; the right social connection nguồn tiếng anh | |
| 4083 | 字迹zi | zì jì 4–4 | n | handwriting nguồn tiếng anh | |
我的字迹难以辨别。 không có HSK 2.0 | |||||
| 4084 | 推移tui | tuī yí 1–2 | vn | (of time) to elapse or pass; (of a situation) to develop or evolve nguồn tiếng anh | |
中国的经济随着时间的推移而变得越来越好。 không có HSK 2.0 | |||||
| 4085 | 死心si | sǐ xīn 3–1 | v | to give up; to admit failure; to drop the matter; to reconcile oneself to loss; to have no more illusions about nguồn tiếng anh | |
你不要死心。 không có HSK 2.0 | |||||
| 4086 | 犹豫不决you | yóu yù bù jué 2–4–4–2 | v | hesitancy; indecision; to waver nguồn tiếng anh | |
| 4087 | 燃气ran | rán qì 2–4 | n | fuel gas (coal gas, natural gas, methane etc) nguồn tiếng anh | |
| 4088 | 洽谈qia | qià tán 4–2 | v,vn | to discuss nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 4089 | 人文ren | rén wén 2–2 | n | humanities; human affairs; culture nguồn tiếng anh | |
| 4090 | 口才kou | kǒu cái 3–2 | n | eloquence nguồn tiếng anh | |
| 4091 | 周旋zhou | zhōu xuán 1–2 | v,vn | to mix with others; to socialize; to deal with; to contend nguồn tiếng anh | |
| 4092 | 脱口而出tuo | tuō kǒu ér chū 1–3–2–1 | v | to blurt out; to let slip (an indiscreet remark) nguồn tiếng anh | |
汤姆不假思索脱口而出。 không có HSK 2.0 | |||||
| 4093 | 遗物yi | yí wù 2–4 | n | remnant nguồn tiếng anh | |
| 4094 | 伊斯兰教yi | yī sī lán jiào 1–1–2–4 | nz | Islam nguồn tiếng anh | |
我是伊斯兰教徒。 không có HSK 2.0 | |||||
| 4095 | 专著zhuan | zhuān zhù 1–4 | monograph; specialized text nguồn tiếng anh | ||
| 4096 | 消沉xiao | xiāo chén 1–2 | a | depressed; bad mood; low spirit nguồn tiếng anh | |
我一整天都觉得很消沉。 không có HSK 2.0 | |||||
| 4097 | 仅次于jin | jǐn cì yú 3–4–2 | v | second only to ...; ranking behind only ... nguồn tiếng anh | |
对于仅次于伦敦、发展第二快的城市,这是个好消息。 không có HSK 2.0 | |||||
| 4098 | 通畅tong | tōng chàng 1–4 | a,an | unobstructed; clear; (of writing or thinking) coherent; fluent nguồn tiếng anh | |
室内的空气流通不是很通畅。 không có HSK 2.0 | |||||
| 4099 | 历时li | lì shí 4–2 | v | to last; to take (time); period; diachronic nguồn tiếng anh | |
| 4100 | 载体zai | zài tǐ 4–3 | n | carrier (chemistry); vector (epidemiology); vehicle or medium nguồn tiếng anh | |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 205 của 281 · 20 từ mỗi trang