Chuyển đến nội dung

Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “jin”

55 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtjin. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 18 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.

  • 55những từ bắt đầu bằng "jin"
  • 18với trang riêng của họ
  • 2trang của 50 từ

Ban đầu j · cuối cùng in · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →

  • thanh điệu đầu tiên 13
  • thanh điệu thứ 3 16
  • thanh điệu thứ 4 26

Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.

Những từ thông dụng có âm tiết này

Tất cả 55 từ

#TừpinyinPOSNghĩaDanh sách học
1进jìnvđi vào; tiến vào; tiến lên
2近jìna,vgần; gần đây
3金jīnb,g,nr,tgvàng; Tiền bạc; kim loại quý
4仅jǐndchỉ một
5尽jǐnv,dto the greatest extent; (when used before a noun of location) furthest or extreme; to be within the limits of; to give priority to nguồn tiếng anh
6紧jǐna,dnghiêm ngặt; cuộc họp; thúc giục; tắc nghẽn
7进攻jìn gōngv,vnto attack; to assault; to go on the offensive; attack; assault; offense (sports) nguồn tiếng anh
8禁止jìn zhǐvto prohibit; to forbid; to ban nguồn tiếng anh
9金属jīn shǔnmetal nguồn tiếng anh
10今日jīn rìttoday nguồn tiếng anh
11金钱jīn qiánnmoney; currency nguồn tiếng anh
12金融jīn róngnbanking; finance; financial nguồn tiếng anh
13尽可能jǐn kě néngdas far as possible; to do one's utmost nguồn tiếng anh
14谨慎jǐn shèna,adcautious; prudent nguồn tiếng anh
15尽力jìn lìd,vto strive one's hardest; to spare no effort nguồn tiếng anh
16紧紧jǐn jǐndclosely; tightly nguồn tiếng anh
17尽情jìn qíngdas much as one likes nguồn tiếng anh
18进口jìn kǒuv,vnto import; imported; entrance; inlet (for the intake of air, water etc) nguồn tiếng anh
19进程jìn chéngncourse of events; process nguồn tiếng anh
20紧密jǐn mìa,adinseparably close nguồn tiếng anh
21近来jìn láid,trecently; lately nguồn tiếng anh
22金额jīn énsum of money; monetary value nguồn tiếng anh
23尽头jìn tóufend; extremity; limit nguồn tiếng anh
24进度jìn dùnrate of progress nguồn tiếng anh
25进出jìn chūv,vnto enter or exit; to go through nguồn tiếng anh
26进化jìn huàv,vnevolution nguồn tiếng anh
27斤jīnqcân Trung Quốc (khoảng 500 gam)
28禁区jìn qūnrestricted area; forbidden region nguồn tiếng anh
29筋jīnnmuscle; tendon; veins visible under the skin; sth resembling tendons or veins (e.g. fiber in a vegetable) nguồn tiếng anh
30金字塔jīn zì tǎnpyramid (building or structure) nguồn tiếng anh
31进场jìn chǎngv,nto enter the venue; to enter the arena; (aviation) to approach the airfield; (investing) to get into the market nguồn tiếng anh
32金子jīn zingold nguồn tiếng anh
33尽早jǐn zǎodas early as possible nguồn tiếng anh
34紧迫jǐn pòapressing; urgent nguồn tiếng anh
35紧接着jǐn jiē zhecimmediately afterwards; shortly after that nguồn tiếng anh
36晋升jìn shēngv,vnto promote to a higher position nguồn tiếng anh
37禁忌jìn jìntaboo; contraindication (medicine); to abstain from nguồn tiếng anh
38进而jìn ércand then (what follows next) nguồn tiếng anh
39进出口jìn chū kǒuvnimport and export nguồn tiếng anh
40津贴jīn tiēnallowance nguồn tiếng anh
41近日jìn rìt(in) the past few days; recently; (within) the next few days nguồn tiếng anh
42浸泡jìn pàov,vnto steep; to soak; to immerse nguồn tiếng anh
43近年来jìn nián láilfor the past few years nguồn tiếng anh
44禁不住jīn bu zhùvcan't help it; can't bear it nguồn tiếng anh
45紧凑jǐn còuacompact; terse; tight (schedule) nguồn tiếng anh
46进修jìn xiūv,vnto undertake advanced studies; to take a refresher course nguồn tiếng anh
47仅次于jǐn cì yúvsecond only to ...; ranking behind only ... nguồn tiếng anh
48近视jìn shìa,anshortsighted; nearsighted; myopia nguồn tiếng anh
49近代jìn dàitthe not-very-distant past; modern times, excluding recent decades; (in the context of Chinese history) the period from the Opium Wars until the May 4th Movement (mid-19th century to 1919); capitalist times (pre-1949) nguồn tiếng anh
50紧缩jǐn suōv,vn(economics) to reduce; to curtail; to cut back; to tighten; austerity; tightening; crunch nguồn tiếng anh

Trang 1 của 2 · 50 từ mỗi trang

+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.

Tất cả các âm tiết →·Danh sách từ vựng HSK →