Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “zai”
23 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtzai. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 4 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 23những từ bắt đầu bằng "zai"
- 4với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu z · cuối cùng ai · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 6
- thanh điệu thứ 3 1
- thanh điệu thứ 4 16
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 再次zài cìHSK 5
one more time; again; one more; once again
- 在于zài yúHSK 4
to be in; to lie in; to consist in; to depend on; to rest with
- 在家zài jiāHSK 1
Ở nhà
- 再见zài jiànHSK 1
Tạm biệt; gặp lại bạn sau
Tất cả 23 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 在 | zài | p,v,d | ở; đang ở; hiện tại | |
| 2 | 再 | zài | d,g | lại; một lần nữa; sau đó | |
| 3 | 再说 | zài shuō | v,c | to say again; to put off a discussion until later; moreover; what's more; besides nguồn tiếng anh | |
| 4 | 在乎 | zài hu | v | to care about; equivalent of 在于 nguồn tiếng anh | |
| 5 | 在场 | zài chǎng | v,vn | to be present; to be on the scene nguồn tiếng anh | |
| 6 | 在意 | zài yì | v | to care about; to mind nguồn tiếng anh | |
| 7 | 灾难 | zāi nàn | n | disaster; catastrophe nguồn tiếng anh | |
| 8 | 在内 | zài nèi | u,v | (included) in it; among them nguồn tiếng anh | |
| 9 | 再度 | zài dù | d | once more; once again; one more time nguồn tiếng anh | |
| 10 | 宰 | zǎi | v | to slaughter; to butcher; to kill (animals etc); (coll.) to fleece; to rip off; to overcharge; (bound form) to govern; to rule; (bound form) (a title for certain government officials in ancient China) nguồn tiếng anh | |
| 11 | 再也 | zài yě | d | (not) any more nguồn tiếng anh | |
| 12 | 再生 | zài shēng | v,vn | to be reborn; to regenerate; to be a second so-and-so (famous dead person); recycling; regeneration nguồn tiếng anh | |
| 13 | 栽 | zāi | v | to plant; to grow; to insert; to erect (e.g. a bus stop sign); to impose sth on sb; to stumble; to fall down nguồn tiếng anh | |
| 14 | 灾 | zāi | n | disaster; calamity nguồn tiếng anh | |
| 15 | 在线 | zài xiàn | vn,b | online nguồn tiếng anh | |
| 16 | 再现 | zài xiàn | v,vn | to recreate; to reconstruct (a historical relic) nguồn tiếng anh | |
| 17 | 再三 | zài sān | d | over and over again; again and again nguồn tiếng anh | |
| 18 | 灾害 | zāi hài | n | calamity; disaster nguồn tiếng anh | |
| 19 | 栽培 | zāi péi | v,vn | to grow; to cultivate; to train; to educate; to patronize nguồn tiếng anh | |
| 20 | 在职 | zài zhí | vn,v | to be employed; to be in post; on-the-job nguồn tiếng anh | |
| 21 | 载体 | zài tǐ | n | carrier (chemistry); vector (epidemiology); vehicle or medium nguồn tiếng anh | |
| 22 | 灾区 | zāi qū | n | disaster area; stricken region nguồn tiếng anh | |
| 23 | 再接再厉 | zài jiē zài lì | v | to continue the struggle (idiom); to persist; unremitting efforts nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.