Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “tuo”
25 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếttuo. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước.
- 25những từ bắt đầu bằng "tuo"
- 0với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu t · cuối cùng uo · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 15
- thanh điệu thứ 2 1
- thanh điệu thứ 3 5
- thanh điệu thứ 4 4
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Tất cả 25 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 拖 | tuō | v | to drag; to tow; to trail; to hang down; to mop (the floor); to delay; to drag on nguồn tiếng anh | |
| 2 | 脱 | tuō | v | to shed; to take off; to escape; to get away from nguồn tiếng anh | |
| 3 | 托 | tuō | v,g | prop; support (for weight); rest (e.g. arm rest); thanks to; to hold in one's hand; to support in one's palm; to give; to base; to commit; to set; torr (unit of pressure) nguồn tiếng anh | |
| 4 | 脱离 | tuō lí | v | to separate oneself from; to break away from; diastasis (medicine); abscission; abjunction (botany) nguồn tiếng anh | |
| 5 | 妥协 | tuǒ xié | v,vn | to compromise; to reach terms; a compromise nguồn tiếng anh | |
| 6 | 拖延 | tuō yán | v,vn | to delay; to put off; to procrastinate nguồn tiếng anh | |
| 7 | 妥 | tuǒ | a,ad | suitable; adequate; ready; settled nguồn tiếng anh | |
| 8 | 拖鞋 | tuō xié | n | slippers; sandals; flip-flops nguồn tiếng anh | |
| 9 | 拓展 | tuò zhǎn | v,vn | to expand (one's client base, outlook etc) nguồn tiếng anh | |
| 10 | 脱颖而出 | tuō yǐng ér chū | v | to reveal one's talent (idiom); to rise above others; to distinguish oneself nguồn tiếng anh | |
| 11 | 脱落 | tuō luò | v,vn | to drop off; to come off; to lose (hair etc); to omit (a character when writing) nguồn tiếng anh | |
| 12 | 妥善 | tuǒ shàn | ad,a | appropriate; proper nguồn tiếng anh | |
| 13 | 脱身 | tuō shēn | v | to get away; to escape (from obligations); to free oneself; to disengage nguồn tiếng anh | |
| 14 | 拖累 | tuō lěi | v,vn | to encumber; to be a burden on; to implicate nguồn tiếng anh | |
| 15 | 妥当 | tuǒ dang | a | appropriate; proper; ready nguồn tiếng anh | |
| 16 | 拖欠 | tuō qiàn | v | in arrears; behind in payments; to default on one's debts nguồn tiếng anh | |
| 17 | 拓宽 | tuò kuān | v | to broaden nguồn tiếng anh | |
| 18 | 唾液 | tuò yè | n | saliva nguồn tiếng anh | |
| 19 | 托付 | tuō fù | v | to entrust nguồn tiếng anh | |
| 20 | 脱口而出 | tuō kǒu ér chū | v | to blurt out; to let slip (an indiscreet remark) nguồn tiếng anh | |
| 21 | 脱节 | tuō jié | v | to come apart nguồn tiếng anh | |
| 22 | 托运 | tuō yùn | v,vn | to consign (goods); to check through (baggage) nguồn tiếng anh | |
| 23 | 唾沫 | tuò mo | n | spittle; saliva nguồn tiếng anh | |
| 24 | 椭圆 | tuǒ yuán | n | oval; ellipse; elliptic nguồn tiếng anh | |
| 25 | 驮 | tuó | v | to carry on one's back nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.