HSK 7 Danh sách từ vựng- Trang 206
Tất cả 5606 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 7, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 4101–4120 của 5606.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Từ 4101–4120 của 5606 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 1 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 15 với một câu ví dụ · 9 cũng có HSK 2.0(mức độ 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 4101 | 个案ge | gè àn 4–4 | n | individual case; special case nguồn tiếng anh | |
你必须秉公裁决这个案子。 không có HSK 2.0 | |||||
| 4102 | 茎jing | jīng 1 | n | stalk; stem nguồn tiếng anh | |
你的阴茎很大。 Trình độ HSK 2.0 6 · 8 nét · bộ thủ 艸 · phồn thể 莖 | |||||
| 4103 | 成家cheng | chéng jiā 2–1 | v | to settle down and get married (of a man); to become a recognized expert nguồn tiếng anh | |
您成家了吗? không có HSK 2.0 | |||||
| 4104 | 稀奇xi | xī qí 1–2 | a | rare; strange nguồn tiếng anh | |
活到90岁以上一点都不稀奇。 không có HSK 2.0 | |||||
| 4105 | 威信wei | wēi xìn 1–4 | n | prestige; reputation; trust; credit with the people nguồn tiếng anh | |
他的威信日渐衰落。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 4106 | 五星级wu | wǔ xīng jí 3–1–2 | b | five-star (hotel) nguồn tiếng anh | |
我打算去五星级酒店住。 không có HSK 2.0 | |||||
| 4107 | 一目了然yi | yī mù liǎo rán 1–4–3–2 → 2–4–3–2 | v | obvious at a glance (idiom) nguồn tiếng anh | |
男人老不老,自己心中有数;女人老不老,别人一目了然. Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 4108 | 火速huo | huǒ sù 3–4 | d | at top speed; at a tremendous lick nguồn tiếng anh | |
| 4109 | 亮丽liang | liàng lì 4–4 | a | bright and beautiful nguồn tiếng anh | |
再过几年,苏州河沿岸真要成为上海一条亮丽的风景线了。 không có HSK 2.0 | |||||
| 4110 | 舒畅shu | shū chàng 1–4 | a,an | happy; entirely free from worry nguồn tiếng anh | |
我心情很舒畅。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 4111 | 应有尽有ying | yīng yǒu jìn yǒu 1–3–4–3 | v | everything that should be here is here (idiom); all one can think of is on hand; to have all one needs nguồn tiếng anh | |
我们应有尽有。 không có HSK 2.0 | |||||
| 4112 | 验收yan | yàn shōu 4–1 | v,vn | to inspect and accept; acceptance nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 4113 | 原材料yuan | yuán cái liào 2–2–4 | n | raw and semifinished materials nguồn tiếng anh | |
日本缺乏原材料。 không có HSK 2.0 | |||||
| 4114 | 威风wei | wēi fēng 1–1 | a,an,n | might; awe-inspiring authority; impressive nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 4115 | 镶嵌xiang | xiāng qiàn 1–4 | v | to inlay; to embed; to set (e.g. a jewel in a ring); tiling; tesselation nguồn tiếng anh | |
埃菲尔铁塔镶嵌在巴黎的中心。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 4116 | 无忧无虑wu | wú yōu wú lǜ 2–1–2–4 | v | carefree and without worries (idiom) nguồn tiếng anh | |
只有少数的人是无忧无虑的。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 4117 | 气派qi | qì pài 4–4 | a | impressive; stylish; magnificent; imposing manner; dignified air nguồn tiếng anh | |
大上海,方言的气派也大,表现了中西交汇、五方博采的特色。 không có HSK 2.0 | |||||
| 4118 | 似曾相识si | sì céng xiāng shí 4–2–1–2 | v | déjà vu (the experience of seeing exactly the same situation a second time); seemingly familiar; apparently already acquainted nguồn tiếng anh | |
这看起来似曾相识。 không có HSK 2.0 | |||||
| 4119 | 朴实pu | pǔ shí 3–2 | a | plain; simple; guileless; down-to-earth; sincere and honest nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 4120 | 担子dan | dàn zi 4–5 | n | carrying pole and the loads on it; burden; task; responsibility nguồn tiếng anh | |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 206 của 281 · 20 từ mỗi trang