HSK 7 Danh sách từ vựng- Trang 167
Tất cả 5606 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 7, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 3321–3340 của 5606.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Từ 3321–3340 của 5606 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 0 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 13 với một câu ví dụ · 3 cũng có HSK 2.0(mức độ 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 3321 | 强项qiang | qiáng xiàng 2–4 | n | key strength; strong suit; specialty nguồn tiếng anh | |
你的强项是什么? không có HSK 2.0 | |||||
| 3322 | 朦胧meng | méng lóng 2–2 | a,an | (literary) (of moonlight) dim; (literary) murky; indistinct nguồn tiếng anh | |
| 3323 | 买不起mai | mǎi bu qǐ 3–5–3 | v | cannot afford; can't afford buying nguồn tiếng anh | |
我买不起那个。 không có HSK 2.0 | |||||
| 3324 | 立足li | lì zú 4–2 | v | to stand; to have a footing; to be established; to base oneself on nguồn tiếng anh | |
放眼全球,立足本土。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 3325 | 上头shang | shàng tóu 4–2 | f | (of alcohol) to go to one's head; (old) (of a bride-to-be) to bind one's hair into a bun; (of a prostitute) to receive a patron for the first time nguồn tiếng anh | |
我对这段旋律上头了。 không có HSK 2.0 | |||||
| 3326 | 钉子ding | dīng zi 1–5 | n | nail; snag; saboteur nguồn tiếng anh | |
对工具箱里只有一把榔头的人来说,所有的问题都像钉子。 không có HSK 2.0 | |||||
| 3327 | 打捞da | dǎ lāo 3–1 | v | to salvage; to dredge; to fish out (person or object from the sea) nguồn tiếng anh | |
船的残骸从海底被打捞上来。 không có HSK 2.0 | |||||
| 3328 | 子孙zi | zǐ sūn 3–1 | n | offspring; posterity nguồn tiếng anh | |
全世界华人有了一个共同的名字 - “炎黄子孙”。 không có HSK 2.0 | |||||
| 3329 | 施压shi | shī yā 1–1 | v,vn | to pressure nguồn tiếng anh | |
| 3330 | 要不是yao | yào bu shì 4–5–4 | c | if it were not for; but for nguồn tiếng anh | |
要不是被绊了一下,我原本能赢的。 không có HSK 2.0 | |||||
| 3331 | 交接jiao | jiāo jiē 1–1 | vn,v | (of two things) to come into contact; to meet; to hand over to; to take over from; to associate with; to have friendly relations with; to have sexual intercourse nguồn tiếng anh | |
在他们双目交接的瞬间,世界仿佛静止了。 không có HSK 2.0 | |||||
| 3332 | 拍戏pai | pāi xì 1–4 | v | to shoot a movie nguồn tiếng anh | |
| 3333 | 耗费hao | hào fèi 4–4 | v | to waste; to spend; to consume; to squander nguồn tiếng anh | |
整个过程需要耗费数月。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 3334 | 大笔da | dàbǐ 4 | n | Large nguồn tiếng anh | |
他通过努力挣了大笔钱。 không có HSK 2.0 | |||||
| 3335 | 福气fu | fú qi 2–5 | n,a | good fortune; a blessing nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 3336 | 受苦shou | shòu kǔ 4–3 | v | to suffer hardship nguồn tiếng anh | |
我无法忍受看着动物受苦。 không có HSK 2.0 | |||||
| 3337 | 明媚ming | míng mèi 2–4 | a | bright and beautiful nguồn tiếng anh | |
| 3338 | 家政jia | jiā zhèng 1–4 | n | housekeeping nguồn tiếng anh | |
| 3339 | 胡闹hu | hú nào 2–4 | v | to act willfully and make a scene; to make trouble nguồn tiếng anh | |
| 3340 | 用意yong | yòng yì 4–4 | n | intention; purpose nguồn tiếng anh | |
那个词用意大利语怎么说? không có HSK 2.0 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 167 của 281 · 20 từ mỗi trang