Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “mai”
15 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtmai. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước.
- 15những từ bắt đầu bằng "mai"
- 0với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu m · cuối cùng ai · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu thứ 2 5
- thanh điệu thứ 3 3
- thanh điệu thứ 4 7
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Tất cả 15 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 买 | mǎi | v | mua | |
| 2 | 卖 | mài | v | bán | |
| 3 | 埋 | mái | v | to bury nguồn tiếng anh | |
| 4 | 买卖 | mǎi mài | vn,v,n | buying and selling; business; business transactions nguồn tiếng anh | |
| 5 | 迈 | mài | v | to take a step; to stride nguồn tiếng anh | |
| 6 | 埋伏 | mái fú | v,vn | to ambush; to lie in wait for; to lie low; ambush nguồn tiếng anh | |
| 7 | 脉搏 | mài bó | n | pulse (both medical and figurative) nguồn tiếng anh | |
| 8 | 埋葬 | mái zàng | v | to bury nguồn tiếng anh | |
| 9 | 麦克风 | mài kè fēng | n | microphone (loanword) nguồn tiếng anh | |
| 10 | 迈进 | mài jìn | v | to step in; to stride forward; to forge ahead nguồn tiếng anh | |
| 11 | 买不起 | mǎi bu qǐ | v | cannot afford; can't afford buying nguồn tiếng anh | |
| 12 | 埋藏 | mái cáng | v | to bury; to hide by burying; hidden nguồn tiếng anh | |
| 13 | 卖弄 | mài nong | v | to show off; to make a display of nguồn tiếng anh | |
| 14 | 埋没 | mái mò | v | to engulf; to bury; to overlook; to stifle; to neglect; to fall into oblivion nguồn tiếng anh | |
| 15 | 脉络 | mài luò | n | arteries and veins; network of blood vessels; vascular system (of a plant or animal); (fig.) fabric (i.e. underlying structure, as in "social fabric"); overall context nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.