Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “yao”
35 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtyao. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 7 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 35những từ bắt đầu bằng "yao"
- 7với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu — · cuối cùng iao · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 3
- thanh điệu thứ 2 11
- thanh điệu thứ 3 2
- thanh điệu thứ 4 19
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 要求yāo qiúHSK 2
lời yêu cầu; yêu cầu; tình trạng
- 要是yào shiHSK 3
Nếu như; nếu như
- 邀请yāo qǐngHSK 5
to invite; invitation
- 药物yào wùHSK 4
medicaments; pharmaceuticals; medication; medicine; drug
- 药店yào diànHSK 2
hiệu thuốc
- 药水yào shuǐHSK 2
thuốc ở dạng lỏng; thuốc đóng chai; nước thơm
- 药片yào piànHSK 2
viên thuốc
Tất cả 35 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 要 | yào | v | muốn; cần; sẽ; phải | |
| 2 | 药 | yào | n | thuốc | |
| 3 | 要么 | yào me | c | or; either one or the other nguồn tiếng anh | |
| 4 | 咬 | yǎo | v | to bite; to nip nguồn tiếng anh | |
| 5 | 摇 | yáo | v | to shake; to rock; to row; to crank nguồn tiếng anh | |
| 6 | 腰 | yāo | n | waist; lower back; pocket; middle; loins nguồn tiếng anh | |
| 7 | 钥匙 | yào shi | n | key nguồn tiếng anh | |
| 8 | 药品 | yào pǐn | n | medicaments; medicine; drug nguồn tiếng anh | |
| 9 | 要不 | yào bù | c | otherwise; or else; how about...?; either... (or...) nguồn tiếng anh | |
| 10 | 摇滚 | yáo gǔn | n,v | rock 'n' roll (music); to rock; to fall off nguồn tiếng anh | |
| 11 | 遥远 | yáo yuǎn | a | distant; remote nguồn tiếng anh | |
| 12 | 邀 | yāo | v,vn | to invite; to request; to intercept; to solicit; to seek nguồn tiếng anh | |
| 13 | 摇头 | yáo tóu | v | to shake one's head nguồn tiếng anh | |
| 14 | 要不然 | yào bù rán | c | otherwise; or else; or nguồn tiếng anh | |
| 15 | 要命 | yào mìng | v,a | to cause sb's death; extremely; terribly; (used in complaining about sth) to be a nuisance nguồn tiếng anh | |
| 16 | 谣言 | yáo yán | n | rumor nguồn tiếng anh | |
| 17 | 耀眼 | yào yǎn | a | to dazzle; dazzling nguồn tiếng anh | |
| 18 | 要点 | yào diǎn | n | main point; essential nguồn tiếng anh | |
| 19 | 要素 | yào sù | n | essential factor; key constituent nguồn tiếng anh | |
| 20 | 要紧 | yào jǐn | a | important; urgent nguồn tiếng anh | |
| 21 | 遥控 | yáo kòng | vn,v | to direct operations from a remote location; to remotely control nguồn tiếng anh | |
| 22 | 要好 | yào hǎo | a | to be on good terms; to be close friends; striving for self-improvement nguồn tiếng anh | |
| 23 | 要害 | yào hài | n | vital part; (fig.) key point; crucial nguồn tiếng anh | |
| 24 | 摇摆 | yáo bǎi | v,vn | to sway; to wobble; to waver nguồn tiếng anh | |
| 25 | 妖怪 | yāo guài | n | monster; devil nguồn tiếng anh | |
| 26 | 摇晃 | yáo huàng | v | to rock; to shake; to sway nguồn tiếng anh | |
| 27 | 要不是 | yào bu shì | c | if it were not for; but for nguồn tiếng anh | |
| 28 | 窑 | yáo | g,n | kiln; oven; coal pit; cave dwelling; (coll.) brothel nguồn tiếng anh | |
| 29 | 摇篮 | yáo lán | n | cradle nguồn tiếng anh | |
| 30 | 药方 | yào fāng | n | prescription nguồn tiếng anh | |
| 31 | 要强 | yào qiáng | a | eager to excel; eager to get ahead in life; strong-minded nguồn tiếng anh | |
| 32 | 摇摇欲坠 | yáo yáo yù zhuì | v | tottering; on the verge of collapse nguồn tiếng anh | |
| 33 | 咬牙切齿 | yǎo yá qiè chǐ | l | (idiom) to gnash one's teeth; to fume with rage nguồn tiếng anh | |
| 34 | 要领 | yào lǐng | n | main aspects; essentials; gist nguồn tiếng anh | |
| 35 | 药材 | yào cái | n | medicinal ingredient nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.