HSK 6 Danh sách từ vựng- Trang 45
Tất cả 1123 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 6, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 881–900 của 1123.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 6 dưới HSK 2.0 (bản cũ) →So sánh HSK 3.0 (hiện tại) với tiêu chuẩn khác
Từ 881–900 của 1123 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 0 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 8 với một câu ví dụ · 1 cũng có HSK 2.0(mức độ 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 881 | 解说jie | jiě shuō 3–1 | v,vn | to explain (verbally); to give a running commentary nguồn tiếng anh | |
| 882 | 儿科er | ér kē 2–1 | n | pediatrics nguồn tiếng anh | |
| 883 | 看得见kan | kàn dé jiàn 4–2–4 | v | can see; visible nguồn tiếng anh | |
我看得见汤姆。 không có HSK 2.0 | |||||
| 884 | 歌星ge | gē xīng 1–1 | n | singing star; famous singer nguồn tiếng anh | |
| 885 | 网吧wang | wǎng bā 3–1 | n | Internet café nguồn tiếng anh | |
在网吧用网络与朋友们保持联系。 không có HSK 2.0 | |||||
| 886 | 游戏机you | yóu xì jī 2–4–1 | n | video game machine; video game console nguồn tiếng anh | |
| 887 | 脚印jiao | jiǎo yìn 3–4 | n | footprint nguồn tiếng anh | |
| 888 | 母子mu | mǔ zǐ 3–3 → 2–3 | n | mother and child; parent and subsidiary (companies); principal and interest nguồn tiếng anh | |
| 889 | 佛教fo | fó jiào 2–4 | nz | Buddhism nguồn tiếng anh | |
我们信仰佛教。 không có HSK 2.0 | |||||
| 890 | 革新ge | gé xīn 2–1 | vn,v | to innovate; innovation nguồn tiếng anh | |
| 891 | 商城shang | shāng chéng 1–2 | n | shopping center; department store nguồn tiếng anh | |
今天我们去了商城。我很无聊。 không có HSK 2.0 | |||||
| 892 | 一行yi | yī xíng 1–2 → 4–2 | n | party; delegation nguồn tiếng anh | |
我干这一行已经很久了。 không có HSK 2.0 | |||||
| 893 | 成品cheng | chéng pǐn 2–3 | n | finished goods; a finished product nguồn tiếng anh | |
| 894 | 炒作chao | chǎo zuò 3–4 | v | to hype; to promote (in the media) nguồn tiếng anh | |
| 895 | 觉悟jue | jué wù 2–4 | n,v | to come to understand; to realize; consciousness; awareness; Buddhist enlightenment (Sanskrit: cittotpāda) nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 896 | 一齐yi | yī qí 1–2 → 4–2 | d | at the same time; simultaneously nguồn tiếng anh | |
| 897 | 自言自语zi | zì yán zì yǔ 4–2–4–3 | l | to talk to oneself; to think aloud; to soliloquize nguồn tiếng anh | |
“我该做什么呢?”我自言自语道。 không có HSK 2.0 | |||||
| 898 | 山坡shan | shān pō 1–1 | n | hillside nguồn tiếng anh | |
山坡上有一个茅屋。 không có HSK 2.0 | |||||
| 899 | 增进zeng | zēng jìn 1–4 | v | to promote; to enhance; to further; to advance (a cause etc) nguồn tiếng anh | |
| 900 | 只顾zhi | zhǐ gù 3–4 | v,d | solely preoccupied (with one thing); engrossed; focusing (on sth); to look after only one aspect nguồn tiếng anh | |
他只顾自己的利益。 không có HSK 2.0 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 45 của 57 · 20 từ mỗi trang