HSK 6 Danh sách từ vựng- Trang 46
Tất cả 1123 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 6, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 901–920 của 1123.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 6 dưới HSK 2.0 (bản cũ) →So sánh HSK 3.0 (hiện tại) với tiêu chuẩn khác
Từ 901–920 của 1123 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 0 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 14 với một câu ví dụ · 5 cũng có HSK 2.0(mức độ 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 901 | 议题yi | yì tí 4–2 | n | topic of discussion; topic; subject; issue (under discussion) nguồn tiếng anh | |
工会的年度会议吸引了许多会员参与讨论重要议题。 không có HSK 2.0 | |||||
| 902 | 音量yin | yīn liàng 1–4 | n | loudness; volume nguồn tiếng anh | |
我提高了音量。 không có HSK 2.0 | |||||
| 903 | 安检an | ān jiǎn 1–3 | n | security check (abbr. for 安全检查); to do a security check nguồn tiếng anh | |
当我们过安检的时候,我从队伍里被拉出来搜身。 không có HSK 2.0 | |||||
| 904 | 盗版dao | dào bǎn 4–3 | vn,n,v | pirated; illegal; see also 版 nguồn tiếng anh | |
你喜欢盗版电影吗? không có HSK 2.0 | |||||
| 905 | 定价ding | dìng jià 4–4 | v,n,vn | to set a price; to fix a price nguồn tiếng anh | |
| 906 | 精品jing | jīng pǐn 1–3 | n | quality goods; premium product; fine work (of art) nguồn tiếng anh | |
这家精品店的服装卖得很贵. không có HSK 2.0 | |||||
| 907 | 三明治san | sān míng zhì 1–2–4 | n,nz | sandwich (loanword) nguồn tiếng anh | |
他们在吃三明治。 không có HSK 2.0 | |||||
| 908 | 依次yi | yī cì 1–4 | d | in order; in succession nguồn tiếng anh | |
挤的地方保持安静依次排队。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 909 | 景点jing | jǐng diǎn 3–3 → 2–3 | n | tourist attraction; scenic spot nguồn tiếng anh | |
瑞士有很多景点。 không có HSK 2.0 | |||||
| 910 | 照耀zhao | zhào yào 4–4 | v,vn | to shine; to illuminate nguồn tiếng anh | |
月亮和星星在上空照耀着。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 911 | 加盟jia | jiā méng 1–2 | v,vn | to become a member of an alliance or union; to align; to join; participate nguồn tiếng anh | |
| 912 | 畅通chang | chàng tōng 4–1 | a,an | unimpeded; free-flowing; straight path; unclogged; move without obstruction nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 913 | 截至jie | jié zhì 2–4 | v | up to (a time); by (a time) nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 914 | 公安gong | gōng ān 1–1 | n | (Ministry of) Public Security; public safety; public security nguồn tiếng anh | |
公安人员把小偷抓住了。 không có HSK 2.0 | |||||
| 915 | 楼房lou | lóu fáng 2–2 | n | a building of two or more stories nguồn tiếng anh | |
到处都是新建造的楼房。 không có HSK 2.0 | |||||
| 916 | 暴风雨bao | bào fēng yǔ 4–1–3 | n | rainstorm; storm; tempest nguồn tiếng anh | |
暴风雨中,停电了。 không có HSK 2.0 | |||||
| 917 | 民意min | mín yì 2–4 | n | public opinion; popular will; public will nguồn tiếng anh | |
| 918 | 识字shi | shí zì 2–4 | v,vn | to learn to read nguồn tiếng anh | |
他是个孤儿,而且不识字。 không có HSK 2.0 | |||||
| 919 | 送礼song | sòng lǐ 4–3 | v,vn | to give a present nguồn tiếng anh | |
他们互相送礼物给对方。 không có HSK 2.0 | |||||
| 920 | 打官司da | dǎ guān si 3–1–5 | v | to file a lawsuit; to sue; to dispute nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 46 của 57 · 20 từ mỗi trang