HSK 6 Danh sách từ vựng- Trang 44
Tất cả 1123 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 6, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 861–880 của 1123.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 6 dưới HSK 2.0 (bản cũ) →So sánh HSK 3.0 (hiện tại) với tiêu chuẩn khác
Từ 861–880 của 1123 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 1 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 12 với một câu ví dụ · 3 cũng có HSK 2.0(mức độ 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 861 | 母女mu | mǔ nǚ 3–3 → 2–3 | n | mother and daughter; mother-daughter nguồn tiếng anh | |
| 862 | 日夜ri | rì yè 4–4 | d,n | day and night; around the clock nguồn tiếng anh | |
汤姆日夜兼程。 không có HSK 2.0 | |||||
| 863 | 城区cheng | chéng qū 2–1 | n | city district; urban area nguồn tiếng anh | |
但是现在城区大多数地方,在唐朝以前还是海滩或者海。 không có HSK 2.0 | |||||
| 864 | 大批da | dà pī 4–1 | m | large quantities of nguồn tiếng anh | |
他们将会以大批武器登陆。 không có HSK 2.0 | |||||
| 865 | 厂商chang | chǎng shāng 3–1 | n | manufacturer; producer nguồn tiếng anh | |
| 866 | 食欲shi | shí yù 2–4 | n | appetite nguồn tiếng anh | |
那里有几十家小店,卖的东西排得整整齐齐,看着就有食欲。Ở đó có hàng chục cửa hàng nhỏ, các mặt hàng bày bán được sắp xếp ngay ngắn khiến bạn cảm thấy ngon miệng.từ bài đọc được chấm điểm → không có HSK 2.0 | |||||
| 867 | 祖母zu | zǔ mǔ 3–3 → 2–3 | n | father's mother; paternal grandmother nguồn tiếng anh | |
我祖母很老了。 không có HSK 2.0 | |||||
| 868 | 布满bu | bù mǎn 4–3 | v | to be covered with; to be filled with nguồn tiếng anh | |
天空布满星辰。 không có HSK 2.0 | |||||
| 869 | 外观wai | wài guān 4–1 | n | outward appearance nguồn tiếng anh | |
| 870 | 采纳cai | cǎi nà 3–4 | v,vn | to accept; to adopt nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 871 | 分工fen | fēn gōng 1–1 | vn,v | to divide up the work; division of labor nguồn tiếng anh | |
| 872 | 影星ying | yǐng xīng 3–1 | n | film star nguồn tiếng anh | |
那位女影星的婚姻生活不如外人想像中幸福。 không có HSK 2.0 | |||||
| 873 | 政党zheng | zhèng dǎng 4–3 | n | political party nguồn tiếng anh | |
这个组织跟任何政党没有联系。 không có HSK 2.0 | |||||
| 874 | 阔kuo | kuò 4 | a | rich; wide; broad nguồn tiếng anh | |
死生契阔,与子成说。执子之手,与子偕老。 không có HSK 2.0 · 12 nét · bộ thủ 門 · phồn thể 闊 | |||||
| 875 | 跳水tiao | tiào shuǐ 4–3 | vn,v | to dive (into water); (sports) diving; to commit suicide by jumping into water; (fig.) (of stock prices etc) to fall dramatically nguồn tiếng anh | |
肯站在跳水台上 không có HSK 2.0 | |||||
| 876 | 钟头zhong | zhōng tóu 1–2 | n | hour nguồn tiếng anh | |
我女儿每天睡八个钟头。 không có HSK 2.0 | |||||
| 877 | 调研diao | diào yán 4–2 | vn,v | to investigate and research; research; investigation nguồn tiếng anh | |
| 878 | 栏目lan | lán mù 2–4 | n | regular column or segment (in a publication or broadcast program); program (TV or radio) nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 879 | 田径tian | tián jìng 2–4 | n | track and field (athletics) nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 880 | 构建gou | gòu jiàn 4–4 | v,vn | to construct (sth abstract) nguồn tiếng anh | |
语感图式是怎样被构建的? không có HSK 2.0 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 44 của 57 · 20 từ mỗi trang