HSK 5 Danh sách từ vựng- Trang 47
Tất cả 1059 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 5, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 921–940 của 1059.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 5 dưới HSK 2.0 (bản cũ) →So sánh HSK 3.0 (hiện tại) với tiêu chuẩn khác
Từ 921–940 của 1059 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 0 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 14 với một câu ví dụ · 8 cũng có HSK 2.0(cấp độ 5, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 921 | 为期wei | wéi qī 2–1 | v | (to be done) by (a certain date); lasting (a certain time) nguồn tiếng anh | |
大多数学生都在为期末考试复习。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 922 | 面貌mian | miàn mào 4–4 | n | face; features; appearance; look nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 923 | 南极nan | nán jí 2–2 | ns | south pole nguồn tiếng anh | |
他们出发去南极探险。 không có HSK 2.0 | |||||
| 924 | 法制fa | fǎ zhì 3–4 | n | legal system and institutions nguồn tiếng anh | |
| 925 | 团长tuan | tuán zhǎng 2–3 | n | regimental command; head of a delegation; group buy organizer; group-buying coordinator nguồn tiếng anh | |
| 926 | 正如zheng | zhèng rú 4–2 | v,nr | just as; precisely as nguồn tiếng anh | |
这正如我想的一样。 không có HSK 2.0 | |||||
| 927 | 高原gao | gāo yuán 1–2 | n | plateau nguồn tiếng anh | |
修学旅行,我们去了志贺高原滑雪。 không có HSK 2.0 | |||||
| 928 | 考核kao | kǎo hé 3–2 | vn,v | to examine; to check up on; to assess; to review; appraisal; review; evaluation nguồn tiếng anh | |
我会考核你所做的工作。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 929 | 寿司shou | shòu sī 4–1 | sushi nguồn tiếng anh | ||
一些人用手吃寿司。 không có HSK 2.0 | |||||
| 930 | 物业wu | wù yè 4–4 | n | property; real estate; abbr. for 物业管理, property management nguồn tiếng anh | |
除了房租,还有物业费和水电费。Ngoài tiền thuê nhà, còn có phí tài sản và hóa đơn điện nước.từ bài đọc được chấm điểm → không có HSK 2.0 | |||||
| 931 | 对立dui | duì lì 4–4 | v,vn | to oppose; to set sth against; to be antagonistic to; antithetical; relative opposite; opposing; diametrical nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 932 | 推行tui | tuī xíng 1–2 | v,vn | to put into effect; to carry out nguồn tiếng anh | |
推行普通话,是中国的国策。 không có HSK 2.0 | |||||
| 933 | 丰收feng | fēng shōu 1–1 | v,vn | bumper harvest nguồn tiếng anh | |
丰收节:收获团结,欢庆和谐。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 934 | 水产品shui | shuǐ chǎn pǐn 3–3–3 → 2–2–3 | aquatic products (including fish, crabs, seaweed etc) nguồn tiếng anh | ||
| 935 | 胆小dan | dǎn xiǎo 3–3 → 2–3 | a | cowardice; timid nguồn tiếng anh | |
她胆小。 không có HSK 2.0 | |||||
| 936 | 一口气yi | yī kǒu qì 1–3–4 → 4–3–4 | d,n | one breath; in one breath; at a stretch nguồn tiếng anh | |
吸一口气,妈的! không có HSK 2.0 | |||||
| 937 | 确立que | què lì 4–4 | v,vn | to establish; to institute nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 938 | 酒鬼jiu | jiǔ guǐ 3–3 → 2–3 | n | drunkard nguồn tiếng anh | |
他是个酒鬼。 không có HSK 2.0 | |||||
| 939 | 北极bei | běi jí 3–2 | n,ns | the North Pole; the Arctic Pole; the north magnetic pole nguồn tiếng anh | |
北极熊正在死去。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 940 | 除夕chu | chú xī 2–1 | t | lunar New Year's Eve nguồn tiếng anh | |
尤其是在中国北方,包饺子、吃饺子,已经成为大多数家庭欢度除夕的一个重要活动。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 47 của 53 · 20 từ mỗi trang