HSK 5 Danh sách từ vựng- Trang 48
Tất cả 1059 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 5, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 941–960 của 1059.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 5 dưới HSK 2.0 (bản cũ) →So sánh HSK 3.0 (hiện tại) với tiêu chuẩn khác
Từ 941–960 của 1059 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 0 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 10 với một câu ví dụ · 14 cũng có HSK 2.0(cấp độ 5, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 941 | 博览会bo | bó lǎn huì 2–3–4 | n | exposition; international fair nguồn tiếng anh | |
博览会将举行六个月。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 942 | 处分chu | chǔ fèn 3–4 | n,v,vn | to discipline sb; to punish; disciplinary action; to deal with (a matter) nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 943 | 长寿chang | cháng shòu 2–4 | a,an,ns | longevity; long-lived nguồn tiếng anh | |
医生告诉史密斯先生他要长寿的话就得戒烟。 không có HSK 2.0 | |||||
| 944 | 接连jie | jiē lián 1–2 | d | on end; in a row; in succession nguồn tiếng anh | |
接连不断地买参考书,兴师动众地请家教,搞得孩子一点空余的时间也没有。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 945 | 修养xiu | xiū yǎng 1–3 | n | accomplishment; training; self-cultivation nguồn tiếng anh | |
| 946 | 不耐烦bu | bù nài fán 4–4–2 → 2–4–2 | a | impatient; to lose patience nguồn tiếng anh | |
我们越等越不耐烦。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 947 | 华语hua | huá yǔ 2–3 | Chinese language nguồn tiếng anh | ||
| 948 | 慰问wei | wèi wèn 4–4 | v,vn | to express sympathy, greetings, consolation etc nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 949 | 跟前gen | gēn qián 1–2 | f | the front (of); (in) front; (in) sb's presence; just before (a date) nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 950 | 灾害zai | zāi hài 1–4 | n | calamity; disaster nguồn tiếng anh | |
我们必须始终为灾害做好准备。Chúng ta phải luôn chuẩn bị cho những thảm họa. Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 951 | 便于bian | biàn yú 4–2 | v | easy to; convenient for nguồn tiếng anh | |
这电子辞典的好处就是便于携带。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 952 | 白酒bai | bái jiǔ 2–3 | n | baijiu, a spirit usually distilled from sorghum; (Tw) white wine (abbr. for 酒) nguồn tiếng anh | |
你要白酒还是红酒? không có HSK 2.0 | |||||
| 953 | 快活kuai | kuài huo 4–5 | a | happy; cheerful nguồn tiếng anh | |
我很快活。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 954 | 文艺wen | wén yì 2–4 | n | literature and art nguồn tiếng anh | |
她是文艺青年。Cô ấy là một người trẻ yêu văn nghệ. Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 955 | 制约zhi | zhì yuē 4–1 | vn,v | to restrict; condition nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 956 | 涨价zhang | zhǎng jià 3–4 | v,vn | to appreciate (in value); to increase in price nguồn tiếng anh | |
| 957 | 招生zhao | zhāo shēng 1–1 | vn,v | to enroll new students; to get students nguồn tiếng anh | |
| 958 | 心疼xin | xīn téng 1–2 | v | to love dearly; to feel sorry for sb; to regret; to grudge; to be distressed nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 959 | 附件fu | fù jiàn 4–4 | n | enclosure; attachment (email); appendix nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 960 | 化石hua | huà shí 4–2 | n | fossil nguồn tiếng anh | |
褐煤是一种化石燃料。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 48 của 53 · 20 từ mỗi trang