Chuyển đến nội dung

有空儿

yǒukòngr5 5

có thời gian rảnh

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 3chữ Hán有 · 空 · 儿
  • 1âm tiếtyǒukòngr5
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.000.000

Các chữ Hán trong từ

  • 有yǒu6 nétHSK 1
  • 空kōng8 nétHSK 2
  • 儿ér2 nétHSK 1phồn thể 兒

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 你明天有空儿吗?

    Ngày mai bạn có rảnh không?

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 有空儿. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi