Chuyển đến nội dung

挺好

tǐng hǎo 3–3 → 2–3

rất tốt

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán挺 · 好
  • 2âm tiếttǐng hǎo
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.000.000

Các chữ Hán trong từ

  • 挺tǐng9 nétHSK 2
  • 好hǎo6 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 挺好的,不差。

    Khá tốt, không tệ.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我倒觉得挺好的。

    Tôi nghĩ nó khá tốt.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我挺好的,你呢?

    Wǒ tǐng hǎo de nǐ ne

    Tôi ổn, còn bạn thì sao?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 这是个挺好的故事。

    Zhè shì gè tǐng hǎo de gù shi

    Đây là một câu chuyện khá hay.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 挺好. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi