Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “ting”
17 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtting. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 12 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 17những từ bắt đầu bằng "ting"
- 12với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu t · cuối cùng ing · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 5
- thanh điệu thứ 2 10
- thanh điệu thứ 3 2
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 听到tīng dàoHSK 1
nghe
- 停下tíng xiàHSK 4
to stop
- 听说tīng shuōHSK 2
nghe; theo tin tức
- 停止tíng zhǐHSK 3
dừng lại
- 听见tīng jiànHSK 1
nghe
- 停车tíng chēHSK 2
bãi đậu xe; dừng xe
- 停车场tíng chē chǎngHSK 2
bãi đậu xe
- 听众tīng zhòngHSK 3
người nghe; khán giả
- 听力tīng lìHSK 3
thính giác; khả năng nghe
- 听讲tīng jiǎngHSK 2
tham dự các bài giảng; lắng nghe cuộc trò chuyện
- 听写tīng xiěHSK 1
chính tả; viết chính tả
- 挺好tǐng hǎoHSK 2
rất tốt
Tất cả 17 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 听 | tīng | v | Nghe; nghe; tuân theo | |
| 2 | 挺 | tǐng | d,v,g,q | thẳng; thẳng đứng; nhô ra (bộ phận cơ thể); (thể chất) làm thẳng cơ thể; ủng hộ; giữ lại; Đặc biệt; (bộ sưu tập) đủ; rất; phân loại súng máy | |
| 3 | 停 | tíng | v | dừng; đỗ (xe) | |
| 4 | 厅 | tīng | n | (reception) hall; living room; office; provincial government department nguồn tiếng anh | |
| 5 | 停留 | tíng liú | v,vn | to stay somewhere temporarily; to stop over nguồn tiếng anh | |
| 6 | 听取 | tīng qǔ | v | to hear (news); to listen to nguồn tiếng anh | |
| 7 | 听话 | tīng huà | a | to do what one is told; obedient nguồn tiếng anh | |
| 8 | 停电 | tíng diàn | v,vn | to have a power failure; power cut nguồn tiếng anh | |
| 9 | 听从 | tīng cóng | v | to listen and obey; to comply with; to heed; to hearken nguồn tiếng anh | |
| 10 | 停车位 | tíng chē wèi | n | parking space; parking spot nguồn tiếng anh | |
| 11 | 停顿 | tíng dùn | v,vn | to halt; to break off; pause (in speech) nguồn tiếng anh | |
| 12 | 停滞 | tíng zhì | v,vn | stagnation; at a standstill; bogged down nguồn tiếng anh | |
| 13 | 停业 | tíng yè | v | to cease trading (temporarily or permanently); to close down nguồn tiếng anh | |
| 14 | 停放 | tíng fàng | v | to park (a car etc); to moor (a boat etc); to leave sth (in a place) nguồn tiếng anh | |
| 15 | 停泊 | tíng bó | v | to anchor; anchorage; mooring (of a ship) nguồn tiếng anh | |
| 16 | 挺拔 | tǐng bá | a | tall and straight nguồn tiếng anh | |
| 17 | 亭子 | tíng zi | n | pavilion nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.