Chuyển đến nội dung

天上

tiān shàng 1–4

trên bầu trời

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán天 · 上
  • 2âm tiếttiān shàng
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 5.808

Từ loại: s

Các chữ Hán trong từ

  • 天tiān4 nétHSK 1
  • 上shàng3 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 看天上。

    Nhìn lên bầu trời.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 天上没有云。

    Không có đám mây trên bầu trời.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 天上. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi