Chuyển đến nội dung

地上

dì shang 4–5

trong đất; trên sàn

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
  • 2chữ Hán地 · 上
  • 2âm tiếtdì shang
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.185

Từ loại: s

Các chữ Hán trong từ

  • 地de6 nétHSK 1
  • 上shàng3 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 他倒在地上。

    Anh ta ngã xuống đất.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 他坐在地上。

    Anh ngồi trên mặt đất.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 地上. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi