Chuyển đến nội dung

身上

shēn shang 1–5

trong cơ thể; cho chính mình

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
  • 2chữ Hán身 · 上
  • 2âm tiếtshēn shang
  • Rất phổ biếnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 460

Từ loại: s

Các chữ Hán trong từ

  • 身shēn7 nétHSK 1
  • 上shàng3 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 萨米在莱拉身上花了很多钱。

    Sammy đã chi rất nhiều tiền cho Leila.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 你身上有铅笔吗?

    Bạn có mang theo bút chì không?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 身上. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi