地球
dì qiú 4–2
trái đất
- HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 2
- 2chữ Hán地 · 球
- 2âm tiếtdì qiú
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.971
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
今天是地球日。
Hôm nay là Ngày Trái đất.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
地球是我们的家。
Trái đất là nhà của chúng ta.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 地球. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 地方dì fangHSK 1
địa điểm; khu vực
- 地点dì diǎnHSK 1
địa điểm; vị trí
- 地上dì shangHSK 1
trong đất; trên sàn
- 球队qiú duìHSK 2
đội thể thao
- 地铁dì tiěHSK 2
tàu điện ngầm; tàu điện ngầm
- 地图dì túHSK 1
bản đồ
- 篮球lán qiúHSK 2
bóng rổ