我去寄快递
Sending a parcel
HSK 4 · 81 từ · 99% trong mức
Tốc độ
,。
A friend's birthday is coming, and I want to send him a present.
,。
I put the present in a box and went to the post office.
,。
Người ở bưu điện cân gói hàng đầu tiên và thấy nó nặng hai kg.
。
Anh ấy yêu cầu tôi ghi rõ tên và địa chỉ người nhận.
,。
Tôi hỏi mất bao nhiêu ngày để giao hàng, anh ấy nói khoảng ba ngày.
,。
Chi phí vận chuyển là 20 nhân dân tệ, rẻ hơn tôi nghĩ.
,。
Three days later my friend called to say it had arrived.
Những từ trong đoạn văn này
Tất cả 32 các từ, theo thứ tự chúng xuất hiện - chạm vào một từ trong đoạn văn trên để tra cứu tại chỗ. Những từ trên mức này được đánh dấu mới ; lưu bất kỳ trong số họ vào danh sách học của bạn.
- 朋友péng youHSK 1Bạn bè
- 过guòHSK 1vượt qua; Một lần
- 生日shēng rìHSK 1sinh nhật
- 我wǒHSK 1tôi; của tôi
- 想xiǎngHSK 1muốn; nghĩ
- 他tāHSK 1anh ấy; ông ấy
- 一yīHSK 1một
- 个gèHSK 1lượng từ chung
- 礼物lǐ wùHSK 2hiện tại
- 然后rán hòuHSK 2Sau đó; sau đó
- 去qùHSK 1đi
- 了leHSK 1trợ từ thể hoàn thành; rồi
- 的deHSK 1trợ từ sở hữu
- 人rénHSK 1người
- 下xiàHSK 1thấp hơn; xuống
- 有yǒuHSK 1có
- 公斤gōng jīnHSK 2ki-lô-gam
- 清楚qīng chuHSK 2thông thoáng; hiểu
- 姓名xìng míngHSK 2họ và tên riêng; tên đầy đủ
- 和héHSK 1và; với; hòa hợp
- 送到sòng dàoHSK 2giao; gửi
- 说shuōHSK 1nói chuyện
- 大概dà gàiHSK 3khoảng; Khả thi; mô tả chung
- 三sānHSK 1ba
- 天tiānHSK 1ngày; bầu trời
- 十shíHSK 1mười
- 块kuàiHSK 1miếng; khối; đồng (tiền)
- 便宜biàn yíHSK 2rẻ
- 以后yǐ hòuHSK 2sau đó; Sau đó; Sau đó; trong tương lai
- 打电话dǎ diàn huàHSK 1gọi
- 已经yǐ jīngHSK 2đã; đã rồi
- 收到shōu dàoHSK 2chấp nhận
Các chữ Hán trong đoạn văn này
Nhấn vào một chữ Hán để xem thứ tự nét, bài đọc và câu ví dụ.