HSK 6 Danh sách từ vựng - 2.0 bản cũ- Trang 60
Tất cả 2500 từ trong HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010) mức độ 6, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010). Đang hiển thị 1181–1200 của 2500.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 6 dưới HSK 3.0 (hiện tại) →So sánh HSK 2.0 (bản cũ) với tiêu chuẩn khác
Từ 1181–1200 của 2500 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 1 chữ Hán đơn · 1 với trang riêng của họ · 16 với một câu ví dụ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1181 | 门诊men | mén zhěn 2–3 | n | outpatient service nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1182 | 故乡↗ | gù xiāng 4–1 | n | quê hương | |
我突然很想念我的故乡。Tôi chợt nhớ quê hương vô cùng. Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1183 | 喇叭la | lǎ ba 3–5 | n | horn (automobile etc); loudspeaker; brass wind instrument; trumpet; suona 锁呐 nguồn tiếng anh | |
火车在快到交叉路口的时候减速、按喇叭。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1184 | 免得mian | miǎn de 3–5 | v | so as not to; so as to avoid nguồn tiếng anh | |
你去就免得我再去了。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1185 | 实质shi | shí zhì 2–4 | n | substance; essence nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1186 | 人为ren | rén wéi 2–2 | b,d | artificial; man-made; having human cause or origin; human attempt or effort nguồn tiếng anh | |
人为生而食,非为食而活。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1187 | 计较ji | jì jiào 4–4 | v | to bother about; to haggle; to bicker; to argue; plan; stratagem nguồn tiếng anh | |
如果你不计较太多,生活会更容易些。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1188 | 贩卖fan | fàn mài 4–4 | v,vn | to sell; to peddle; to traffic nguồn tiếng anh | |
她在演唱会的场地贩卖毒品。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1189 | 耀眼yao | yào yǎn 4–3 | a | to dazzle; dazzling nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1190 | 慢性man | màn xìng 4–4 | b | slow and patient; chronic (disease); slow to take effect (e.g. a slow poison) nguồn tiếng anh | |
他是个慢性子。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1191 | 平面ping | píng miàn 2–4 | n | plane (flat surface); print media nguồn tiếng anh | |
首先,因为海水变热时膨胀,海平面可能提高。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1192 | 搂lou | lǒu 3 | v | to hug; to embrace; to hold in one's arms nguồn tiếng anh | |
孩子搂在妈妈怀里,听妈妈讲故事。 Trình độ HSK 2.0 6 · 12 nét · bộ thủ 手 · phồn thể 摟 | |||||
| 1193 | 包袱bao | bāo fu 1–5 | n | wrapping cloth; a bundle wrapped in cloth; load; weight; burden; funny part; punchline nguồn tiếng anh | |
那个责任对他是个包袱。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1194 | 诸位zhu | zhū wèi 1–4 | r | (pron) everyone; Ladies and Gentlemen; Sirs nguồn tiếng anh | |
请诸位斟满酒,为新郎和新娘干杯! Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1195 | 要点yao | yào diǎn 4–3 | n | main point; essential nguồn tiếng anh | |
你要点菜吗? Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1196 | 胜负sheng | shèng fù 4–4 | n | victory or defeat; the outcome of a battle nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1197 | 发财fa | fā cái 1–2 | v,vn | to get rich nguồn tiếng anh | |
恭喜发财。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1198 | 往常wang | wǎng cháng 3–2 | t | usual; customary nguồn tiếng anh | |
我和往常一样起得很早。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1199 | 隐蔽yin | yǐn bì 3–4 | a,v | to conceal; to hide; covert; under cover nguồn tiếng anh | |
前方一点钟方向有狙击手,大家注意隐蔽。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1200 | 救济jiu | jiù jì 4–4 | n,vn,v | emergency relief; to help the needy with cash or goods nguồn tiếng anh | |
十年来,他靠父亲的救济生存。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 60 của 125 · 20 từ mỗi trang