HSK 5 Danh sách từ vựng - 2.0 bản cũ- Trang 63
Tất cả 1298 từ trong HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010) mức độ 5, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010). Đang hiển thị 1241–1260 của 1298.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 5 dưới HSK 3.0 (hiện tại) →So sánh HSK 2.0 (bản cũ) với tiêu chuẩn khác
Từ 1241–1260 của 1298 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 0 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 13 với một câu ví dụ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1241 | 孝顺xiao | xiào shùn 4–4 | v,a,an | filial; dutiful; devoted to one's parents (and grandparents etc); to show filial piety towards (an older family member); filial piety nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1242 | 嘱咐zhu | zhǔ fù 3–4 | v,vn | to tell; to exhort; injunction nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1243 | 橡皮xiang | xiàng pí 4–2 | n | rubber; an eraser nguồn tiếng anh | |
这不是橡皮。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1244 | 胡须hu | hú xū 2–1 | n | beard nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1245 | 元旦yuan | yuán dàn 2–4 | t | New Year's Day nguồn tiếng anh | |
元旦就在眼前。Ngày đầu năm mới sắp đến gần. Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1246 | 汇率hui | huì lǜ 4–4 | n | exchange rate nguồn tiếng anh | |
汇率是多少? Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1247 | 鼠标shu | shǔ biāo 3–1 | n | mouse (computing) nguồn tiếng anh | |
玛丽买了鼠标垫。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1248 | 急忙ji | jí máng 2–2 | d | hastily nguồn tiếng anh | |
昨天早上,我急急忙忙地进了地铁站。Sáng hôm qua, tôi vội vàng bước vào ga tàu điện ngầm.từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1249 | 结账jie | jié zhàng 2–4 | v,vn | to pay the bill; to settle accounts; also written 结帐 nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1250 | 胶水jiao | jiāo shuǐ 1–3 | n | glue nguồn tiếng anh | |
我需要胶水。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1251 | 打喷嚏da | dǎ pēn tì 3–1–4 | v | to sneeze nguồn tiếng anh | |
我打喷嚏了。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1252 | 国庆节guo | guó qìng jié 2–4–2 | t | PRC National Day (October 1st) nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1253 | 省略sheng | shěng lüè 3–4 | v | to leave out; an omission nguồn tiếng anh | |
我省略了什麼? Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1254 | 夹子jia | jiā zi 1–5 | n | clip; clamp; tongs; folder; wallet nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1255 | 爱惜ai | ài xī 4–1 | v | to cherish; to treasure; to use sparingly nguồn tiếng anh | |
你要爱惜自己的身体。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1256 | 近代jin | jìn dài 4–4 | t | the not-very-distant past; modern times, excluding recent decades; (in the context of Chinese history) the period from the Opium Wars until the May 4th Movement (mid-19th century to 1919); capitalist times (pre-1949) nguồn tiếng anh | |
一圈转回来,还可以看看外滩近代建筑夜景,走走南京路步行街。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1257 | 胡同hu | hú tòng 2–4 | n | lane; alley nguồn tiếng anh | |
这是个死胡同。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1258 | 灰心hui | huī xīn 1–1 | a,v | to lose heart; to be discouraged nguồn tiếng anh | |
他很坚强,不会那么容易灰心。Anh ấy mạnh mẽ và không dễ nản lòng như vậy. Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1259 | 拐弯guai | guǎi wān 3–1 | v,n,vn | to go round a curve; to turn a corner; fig. a new direction nguồn tiếng anh | |
你到这儿拐弯角上去坐地铁。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1260 | 退步tui | tuì bù 4–4 | v,vn | to do less well than before; to make a concession; setback; backward step; leeway; room to maneuver; fallback nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 63 của 65 · 20 từ mỗi trang