HSK 7 Danh sách từ vựng- Trang 242
Tất cả 5606 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 7, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 4821–4840 của 5606.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Từ 4821–4840 của 5606 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 0 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 5 với một câu ví dụ · 2 cũng có HSK 2.0(mức độ 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 4821 | 误区wu | wù qū 4–1 | n | mistaken ideas; misconceptions; the error of one's ways nguồn tiếng anh | |
| 4822 | 气魄qi | qì pò 4–4 | n | spirit; boldness; positive outlook; imposing attitude nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 4823 | 底子di | dǐ zi 3–5 | n | base; foundation; bottom nguồn tiếng anh | |
| 4824 | 摇摇欲坠yao | yáo yáo yù zhuì 2–2–4–4 | v | tottering; on the verge of collapse nguồn tiếng anh | |
这个建筑摇摇欲坠。 không có HSK 2.0 | |||||
| 4825 | 艳丽yan | yàn lì 4–4 | a | gorgeous; garish and beautiful nguồn tiếng anh | |
| 4826 | 辛酸xin | xīn suān 1–1 | a,an | pungent (taste); bitter; fig. sad; miserable nguồn tiếng anh | |
| 4827 | 海运hai | hǎi yùn 3–4 | vn,v | shipping by sea nguồn tiếng anh | |
您寄航空还是海运? không có HSK 2.0 | |||||
| 4828 | 一声不吭yi | yī shēng bù kēng 1–1–4–1 → 4–1–4–1 | l | to not say a word nguồn tiếng anh | |
| 4829 | 封顶feng | fēng dǐng 1–3 | vn,v | to put a roof (on a building); to cap the roof (finishing a building project); fig. to put a ceiling (on spending, prize, ambition etc); to top off; fig. to reach the highest point (of growth, profit, interest rates); to stop growing (of plant bud or branch) nguồn tiếng anh | |
| 4830 | 长足chang | cháng zú 2–2 | a | remarkable (progress, improvement, expansion etc) nguồn tiếng anh | |
| 4831 | 功底gong | gōng dǐ 1–3 | n | training in the basic skills; knowledge of the fundamentals nguồn tiếng anh | |
| 4832 | 退却tui | tuì què 4–4 | v,vn | to retreat; to shrink back nguồn tiếng anh | |
| 4833 | 凯歌kai | kǎi gē 3–1 | n | triumphal hymn; victory song; paean nguồn tiếng anh | |
| 4834 | 引人入胜yin | yǐn rén rù shèng 3–2–4–4 | v | to enchant; fascinating nguồn tiếng anh | |
| 4835 | 凸显tu | tū xiǎn 1–3 | v | to present clearly; to give prominence to; to magnify; clear and obvious nguồn tiếng anh | |
| 4836 | 商贩shang | shāng fàn 1–4 | n | trader; peddler nguồn tiếng anh | |
| 4837 | 铲子chan | chǎn zi 3–5 | n | shovel; spade; trowel; spatula (kitchen utensil) nguồn tiếng anh | |
汤姆握紧了铲子。 không có HSK 2.0 | |||||
| 4838 | 以身作则yi | yǐ shēn zuò zé 3–1–4–2 | v | to set an example (idiom); to serve as a model nguồn tiếng anh | |
| 4839 | 丘陵qiu | qiū líng 1–2 | n | hills nguồn tiếng anh | |
丘陵沐浴在阳光下。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 4840 | 要领yao | yào lǐng 4–3 | n | main aspects; essentials; gist nguồn tiếng anh | |
翻译的要领是什么? không có HSK 2.0 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 242 của 281 · 20 từ mỗi trang