HSK 7 Danh sách từ vựng- Trang 240
Tất cả 5606 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 7, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 4781–4800 của 5606.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Từ 4781–4800 của 5606 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 0 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 7 với một câu ví dụ · 2 cũng có HSK 2.0(mức độ 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 4781 | 吹捧chui | chuī pěng 1–3 | v,vn | to flatter; to laud sb's accomplishments; adulation nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 4782 | 篇幅pian | piān fu 1–5 | n | length (of a piece of writing); space occupied on a printed page nguồn tiếng anh | |
| 4783 | 牵头qian | qiān tóu 1–2 | v | to lead (an animal by the head); to take the lead; to coordinate (a combined operation); to mediate; a go-between (e.g. marriage broker) nguồn tiếng anh | |
“牵头皮”、“收骨头”、“戳壁脚”、“插外快”,惯用语多而幽默。 không có HSK 2.0 | |||||
| 4784 | 表率biao | biǎo shuài 3–4 | n | example; model nguồn tiếng anh | |
| 4785 | 徐徐xu | xú xú 2–2 | d | slowly; gently nguồn tiếng anh | |
父亲这趟列车正在徐徐减速,等待惯性用尽,静静地停在空无一物的旷野之中。 không có HSK 2.0 | |||||
| 4786 | 一晃yi | yī huǎng 1–3 → 4–3 | v | (of passing time) in an instant; (of a sight) in a flash nguồn tiếng anh | |
| 4787 | 污秽wu | wū huì 1–4 | n | nasty; sordid; filthy nguồn tiếng anh | |
污秽导致疾病。 không có HSK 2.0 | |||||
| 4788 | 没辙mei | méi zhé 2–2 | v | at one's wit's end; unable to find a way out nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 4789 | 秀丽xiu | xiù lì 4–4 | a | pretty; beautiful nguồn tiếng anh | |
| 4790 | 司空见惯si | sī kōng jiàn guàn 1–1–4–4 | v | a common occurrence (idiom) nguồn tiếng anh | |
| 4791 | 风风雨雨feng | fēng fēng yǔ yǔ 1–1–3–3 | l,n | trials and tribulations; ups and downs nguồn tiếng anh | |
| 4792 | 下旬xia | xià xún 4–2 | t | last third of the month nguồn tiếng anh | |
| 4793 | 内向nei | nèi xiàng 4–4 | a | reserved (personality); introverted; (economics etc) domestic-oriented nguồn tiếng anh | |
他很内向。 không có HSK 2.0 | |||||
| 4794 | 纵然zong | zòng rán 4–2 | c | even if; even though nguồn tiếng anh | |
纵然没有人陪我,我也要去看这部电影。 không có HSK 2.0 | |||||
| 4795 | 喜怒哀乐xi | xǐ nù āi lè 3–4–1–4 | l | four types of human emotions, namely: happiness 欢喜, anger 愤怒, sorrow 哀 and joy 快乐 nguồn tiếng anh | |
| 4796 | 并行bing | bìng xíng 4–2 | vn,v | to proceed in parallel; side by side (of two processes, developments, thoughts etc) nguồn tiếng anh | |
| 4797 | 骏马jun | jùn mǎ 4–3 | n | fine horse; steed nguồn tiếng anh | |
| 4798 | 鉴赏jian | jiàn shǎng 4–3 | vn,v | to appreciate (as a connoisseur) nguồn tiếng anh | |
他对古董很有鉴赏力。 không có HSK 2.0 | |||||
| 4799 | 挂钩gua | guà gōu 4–1 | v | to couple; to link; to hook together; (fig.) (preceded by 与 + {entity}) to establish contact (with {entity}); (Tw) to collude (with {entity}); (fig.) to link (marketing efforts with production etc); to peg (welfare payments to inflation etc); to tie (remuneration to performance etc); hook (on which to hang sth); latch hook; coupling nguồn tiếng anh | |
在很多人的印象中,五声音阶往往与中国音乐挂钩。 không có HSK 2.0 | |||||
| 4800 | 独立自主du | dú lì zì zhǔ 2–4–4–3 | v | independent and autonomous (idiom); self-determination; to act independently; to maintain control over one's own affairs nguồn tiếng anh | |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 240 của 281 · 20 từ mỗi trang