Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

丘

qiū

  • 5nét
  • 一bộ thủ
  • 6HSK
  • 1Thanh điệu

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

丘

Câu ví dụ

  • 学校在小丘上面。

    Xué xiào zài xiǎo qiū shàng mian

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 河在山丘的另一端。

    Hé zài shān qiū de lìng yī duān

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 孔子的本名是孔丘。

    Kǒng zǐ de běn míng shì Kǒng Qiū

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 房子矗立在山丘上。

    Fáng zi chù lì zài shān qiū shàng

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 丘

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.