HSK 7 Danh sách từ vựng- Trang 215
Tất cả 5606 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 7, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 4281–4300 của 5606.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Từ 4281–4300 của 5606 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 1 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 4 với một câu ví dụ · 3 cũng có HSK 2.0(mức độ 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 4281 | 柿子shi | shì zi 4–5 | n | persimmon nguồn tiếng anh | |
橘子、李子、栗子、柿子和桃子。 không có HSK 2.0 | |||||
| 4282 | 当即dang | dāng jí 1–2 | d | at once; on the spot nguồn tiếng anh | |
| 4283 | 耐性nai | nài xìng 4–4 | n | patience nguồn tiếng anh | |
| 4284 | 顺路shun | shùn lù 4–4 | d,v | by the way; while out doing sth else; conveniently nguồn tiếng anh | |
| 4285 | 把柄ba | bǎ bǐng 3–3 → 2–3 | n | handle; (fig.) information that can be used against sb nguồn tiếng anh | |
| 4286 | 有效期you | yǒu xiào qī 3–4–1 | n | period of validity; sell-by date nguồn tiếng anh | |
| 4287 | 久违jiu | jiǔ wéi 3–2 | v | (haven't done sth) for a long time; a long time since we last met nguồn tiếng anh | |
真是久违的好天气呀,今天应该能把衣服晾干了吧。 không có HSK 2.0 | |||||
| 4288 | 务实wu | wù shí 4–2 | v,vn | pragmatic; dealing with concrete issues nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 4289 | 面目全非mian | miàn mù quán fēi 4–4–2–1 | l | nothing remains the same (idiom); change beyond recognition nguồn tiếng anh | |
| 4290 | 暗地里an | àn dì li 4–4–5 | d | secretly; inwardly; on the sly nguồn tiếng anh | |
| 4291 | 风气feng | fēng qì 1–4 | n | general mood; atmosphere; common practice nguồn tiếng anh | |
他们说,国门打开之时,个人主义同时也正污染着我们的社会风气。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 4292 | 座谈zuo | zuò tán 4–2 | v,vn | to have an informal discussion nguồn tiếng anh | |
| 4293 | 依托yi | yī tuō 1–1 | v,vn | to rely on; to depend on; support nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 4294 | 境遇jing | jìng yù 4–4 | n | circumstance nguồn tiếng anh | |
| 4295 | 荒诞huang | huāng dàn 1–4 | a,an | beyond belief; incredible; preposterous; fantastic nguồn tiếng anh | |
| 4296 | 陡dou | dǒu 3 | a | steep; precipitous; abrubtly; suddenly; unexpectedly nguồn tiếng anh | |
蜿蜒的小路爬上了陡坡。 không có HSK 2.0 · 9 nét · bộ thủ 阜 | |||||
| 4297 | 有序you | yǒu xù 3–4 | a,ad | regular; orderly; successive; in order nguồn tiếng anh | |
| 4298 | 推算tui | tuī suàn 1–4 | v,vn | to calculate; to reckon; to extrapolate (in calculation) nguồn tiếng anh | |
| 4299 | 流域liu | liú yù 2–4 | n | river basin; valley; drainage area nguồn tiếng anh | |
| 4300 | 卷子juan | juǎn zi 3–5 | n | steamed roll; spring roll nguồn tiếng anh | |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 215 của 281 · 20 từ mỗi trang