Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “ba”
25 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtba. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 2 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 25những từ bắt đầu bằng "ba"
- 2với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu b · cuối cùng a · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 8
- thanh điệu thứ 2 2
- thanh điệu thứ 3 6
- thanh điệu thứ 4 8
- thanh điệu trung tính 1
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 爸爸bà baHSK 1
Bố
- 把握bǎ wòHSK 3
giữ; cơ hội; sự chắc chắn
Tất cả 25 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 把 | bǎ | p,qv,v,m | cầm; nắm; giới từ đưa tân ngữ lên trước động từ; lượng từ | |
| 2 | 吧 | ba | y | trợ từ đề nghị, phỏng đoán hoặc làm dịu giọng | |
| 3 | 爸 | bà | n | Bố; bố | |
| 4 | 八 | bā | m,t | tám; 8 | |
| 5 | 拔 | bá | v | to pull up; to pull out; to draw out by suction; to select; to pick; to stand out (above level); to surpass; to seize nguồn tiếng anh | |
| 6 | 罢了 | bà le | y | a modal particle indicating (that's all, only, nothing much) nguồn tiếng anh | |
| 7 | 八卦 | bā guà | n | the eight divinatory trigrams of the Book of Changes 易经; gossip; gossipy nguồn tiếng anh | |
| 8 | 罢工 | bà gōng | vn,v | a strike; to go on strike nguồn tiếng anh | |
| 9 | 把手 | bǎ shou | n | handle; grip; knob nguồn tiếng anh | |
| 10 | 巴士 | bā shì | n | bus (loanword); motor coach nguồn tiếng anh | |
| 11 | 扒 | bā | v | to peel; to skin; to tear; to pull down; to cling to (sth on which one is climbing); to dig nguồn tiếng anh | |
| 12 | 疤 | bā | n | scar; scab nguồn tiếng anh | |
| 13 | 芭蕾 | bā lěi | n | ballet (loanword) nguồn tiếng anh | |
| 14 | 把戏 | bǎ xì | n | acrobatics; jugglery; trick; ploy nguồn tiếng anh | |
| 15 | 霸道 | bà dào | a,an,v | the Way of the Hegemon; abbr. for 霸王之道; despotic rule; rule by might; evil as opposed to the Way of the King 王道; overbearing; tyranny; (of liquor, medicine etc) strong; potent nguồn tiếng anh | |
| 16 | 霸占 | bà zhàn | v | to occupy by force; to seize; to dominate nguồn tiếng anh | |
| 17 | 罢休 | bà xiū | v | to give up; to abandon (a goal etc); to let sth go; forget it; let the matter drop nguồn tiếng anh | |
| 18 | 坝 | bà | n | dam; dike; embankment nguồn tiếng anh | |
| 19 | 把柄 | bǎ bǐng | n | handle; (fig.) information that can be used against sb nguồn tiếng anh | |
| 20 | 靶子 | bǎ zi | n | target nguồn tiếng anh | |
| 21 | 巴不得 | bā bu de | v | (coll.) to be eager for; to long for; to look forward to nguồn tiếng anh | |
| 22 | 把关 | bǎ guān | v | to guard a pass; to check on sth nguồn tiếng anh | |
| 23 | 巴结 | bā jie | v | to fawn on; to curry favor with; to make up to nguồn tiếng anh | |
| 24 | 罢免 | bà miǎn | v | to remove sb from their post; to dismiss nguồn tiếng anh | |
| 25 | 拔苗助长 | bá miáo zhù zhǎng | to spoil things through excessive enthusiasm (idiom) nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.