Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “dou”
15 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtdou. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước.
- 15những từ bắt đầu bằng "dou"
- 0với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu d · cuối cùng ou · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 4
- thanh điệu thứ 3 3
- thanh điệu thứ 4 8
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Tất cả 15 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 都 | dōu | d,g | tất cả; cả hai; Đã | |
| 2 | 斗争 | dòu zhēng | vn,v | a struggle; fight; battle nguồn tiếng anh | |
| 3 | 斗 | dòu | v,n,q | to fight; to struggle; to condemn; to censure; to contend; to put together; coming together nguồn tiếng anh | |
| 4 | 逗 | dòu | v | to tease (playfully); to entice; (coll.) to joke; (coll.) funny; amusing; to stay; to sojourn; brief pause at the end of a phrase (variant of 读) nguồn tiếng anh | |
| 5 | 豆腐 | dòu fu | n | tofu; bean curd nguồn tiếng anh | |
| 6 | 抖 | dǒu | v | to tremble; to shake out; to reveal; to make it in the world nguồn tiếng anh | |
| 7 | 兜 | dōu | v,q,n | pocket; bag; to wrap up or hold in a bag; to move in a circle; to canvas or solicit; to take responsibility for; to disclose in detail; combat armor (old) nguồn tiếng anh | |
| 8 | 斗志 | dòu zhì | n | will to fight; fighting spirit nguồn tiếng anh | |
| 9 | 豆子 | dòu zi | n | bean; pea nguồn tiếng anh | |
| 10 | 兜售 | dōu shòu | v,vn | to hawk; to peddle nguồn tiếng anh | |
| 11 | 陡 | dǒu | a | steep; precipitous; abrubtly; suddenly; unexpectedly nguồn tiếng anh | |
| 12 | 豆浆 | dòu jiāng | n | soy milk nguồn tiếng anh | |
| 13 | 陡峭 | dǒu qiào | a,an | precipitous nguồn tiếng anh | |
| 14 | 豆制品 | dòu zhì pǐn | n | legume-based product; soybean product nguồn tiếng anh | |
| 15 | 兜儿 | dōu r | erhua variant of 兜; pocket; bag nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.