HSK 7 Danh sách từ vựng- Trang 126
Tất cả 5606 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 7, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 2501–2520 của 5606.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Từ 2501–2520 của 5606 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 0 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 15 với một câu ví dụ · 5 cũng có HSK 2.0(cấp độ 5, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 2501 | 得益于de | dé yì yú 2–4–2 | to benefit from; thanks to nguồn tiếng anh | ||
日本即便是自然资源匮乏,却仍得益于国际贸易,成为了一个强大的经济体。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2502 | 照明zhao | zhào míng 4–2 | n,v | lighting; illumination; to light up; to illuminate nguồn tiếng anh | |
小区安全吗?夜晚有照明设施吗? không có HSK 2.0 | |||||
| 2503 | 地质di | dì zhì 4–4 | n | geology nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2504 | 相差xiang | xiāng chà 1–4 | v | to differ; discrepancy between nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2505 | 友善you | yǒu shàn 3–4 | a,nr,an | friendly nguồn tiếng anh | |
友善点。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2506 | 师范shi | shī fàn 1–4 | teacher-training; pedagogical; normal (school, e.g. Beijing Normal University) nguồn tiếng anh | ||
我有一些东西想从红勘公寓搬到师范大学。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2507 | 电网dian | diàn wǎng 4–3 | n | electricity grid; power grid; electrified wire netting nguồn tiếng anh | |
| 2508 | 出走chu | chū zǒu 1–3 | v,vn | to leave home; to go off; to run away nguồn tiếng anh | |
她十三岁的时候离家出走了。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2509 | 浮现fu | fú xiàn 2–4 | v | to appear before one's eyes; to come into view; to float into appearance; to come back (of images from the past); to emerge; it emerges; it occurs (to me that..) nguồn tiếng anh | |
一个绝妙的想法浮现在他的脑海。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2510 | 兴奋剂xing | xīng fèn jì 1–4–4 | n | stimulant; doping (in athletics) nguồn tiếng anh | |
他肯定是吃了兴奋剂才会跑得那么快。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2511 | 站立zhan | zhàn lì 4–4 | v | to stand; standing; on one's feet nguồn tiếng anh | |
汤姆站立困难。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2512 | 惊慌jing | jīng huāng 1–1 | a,an,ad | to panic; to be alarmed nguồn tiếng anh | |
雅妮像中了圈套的狼一样惊慌 không có HSK 2.0 | |||||
| 2513 | 账单zhang | zhàng dān 4–1 | n | bill nguồn tiếng anh | |
这是账单。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2514 | 肥料fei | féi liào 2–4 | n | fertilizer; manure nguồn tiếng anh | |
肥料掺了金坷垃,小麦亩产一千八 không có HSK 2.0 | |||||
| 2515 | 执照zhi | zhí zhào 2–4 | n | license; permit nguồn tiếng anh | |
你还没到可以拿驾驶执照的年龄。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 2516 | 短缺duan | duǎn quē 3–1 | v,vn | shortage nguồn tiếng anh | |
燃料短缺。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2517 | 滋润zi | zī rùn 1–4 | v,a,an,vn | moist; humid; to moisten; to provide moisture; comfortably off nguồn tiếng anh | |
| 2518 | 菊花ju | jú huā 2–1 | n | chrysanthemum; (slang) anus nguồn tiếng anh | |
菊花很香。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2519 | 书写shu | shū xiě 1–3 | v | to write nguồn tiếng anh | |
这本书写得很好。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2520 | 寄托ji | jì tuō 4–1 | v,vn | to entrust (to sb); to place (one's hope, energy etc) in; a thing in which you invest (your hope, energy etc) nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 126 của 281 · 20 từ mỗi trang