HSK 7 Danh sách từ vựng- Trang 123
Tất cả 5606 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 7, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 2441–2460 của 5606.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Từ 2441–2460 của 5606 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 4 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 14 với một câu ví dụ · 10 cũng có HSK 2.0(cấp độ 5, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 2441 | 散布san | sàn bù 4–4 | v | to disseminate nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2442 | 赶往gan | gǎn wǎng 3–3 → 2–3 | v | to hurry to (somewhere) nguồn tiếng anh | |
为了不错过火车,他匆匆赶往了车站。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2443 | 搓cuo | cuō 1 | v | to rub or roll between the hands or fingers; to twist nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 · 12 nét · bộ thủ 手 | |||||
| 2444 | 份额fen | fèn é 4–2 | n | share; portion nguồn tiếng anh | |
| 2445 | 愣leng | lèng 4 | v,g | to look distracted; to stare blankly; distracted; blank; (coll.) unexpectedly; rash; rashly nguồn tiếng anh | |
他愣在原地,无言以对。 Trình độ HSK 2.0 6 · 12 nét · bộ thủ 心 | |||||
| 2446 | 滑冰hua | huá bīng 2–1 | vn,v | to skate; skating nguồn tiếng anh | |
我想去滑冰。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 2447 | 宝藏bao | bǎo zàng 3–4 | n | precious mineral deposits; hidden treasure; (fig.) treasure; (Buddhism) the treasure of Buddha's law nguồn tiếng anh | |
熊猫因为它们的稀有而成为了世界的宝藏。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2448 | 密集mi | mì jí 4–2 | a,ad | concentrated; crowded together; intensive; compressed nguồn tiếng anh | |
阿尔及尔和奥兰哪个城市人口更密集? không có HSK 2.0 | |||||
| 2449 | 惭愧can | cán kuì 2–4 | a,an | ashamed nguồn tiếng anh | |
我对我自己感到惭愧。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 2450 | 构思gou | gòu sī 4–1 | v,vn | to design; to plot; to plan out; to compose; to draw a mental sketch; conception; plan; idea; composition nguồn tiếng anh | |
我觉得这个网站的构思非常好。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2451 | 海绵hai | hǎi mián 3–2 | n | sponge (zoology); sponge (piece of absorbent material, either natural or made from plastic etc); foam rubber nguồn tiếng anh | |
海绵吸水。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2452 | 增添zeng | zēng tiān 1–1 | v | to add; to increase nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2453 | 灭亡mie | miè wáng 4–2 | v | to be destroyed; to become extinct; to perish; to die out; to destroy; to exterminate nguồn tiếng anh | |
从古到今,没有过不灭亡的国家。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2454 | 弥漫mi | mí màn 2–4 | v | to pervade; to fill the air; diffuse; everywhere present; about to inundate (water); permeated by (smoke); filled with (dust); to saturate (the air with fog, smoke etc) nguồn tiếng anh | |
玫瑰的芬芳弥漫了整个房间. Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2455 | 配件pei | pèi jiàn 4–4 | n | component; part; fitting; accessory; replacement part nguồn tiếng anh | |
退货的时候,包装和配件最好都留着。từ bài đọc được chấm điểm → không có HSK 2.0 | |||||
| 2456 | 尊贵zun | zūn guì 1–4 | a | respected; respectable; honorable nguồn tiếng anh | |
| 2457 | 秤cheng | chèng 4 | n,q | steelyard; Roman balance nguồn tiếng anh | |
请把你的行李放在这秤上。 Trình độ HSK 2.0 6 · 10 nét · bộ thủ 禾 | |||||
| 2458 | 木板mu | mù bǎn 4–3 | n | slab; board; plank nguồn tiếng anh | |
| 2459 | 如意ru | rú yì 2–4 | a,n | as one wants; according to one's wishes; ruyi scepter, a symbol of power and good fortune nguồn tiếng anh | |
我希望万事如意。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2460 | 缸gang | gāng 1 | n,q | jar; vat; classifier for loads of laundry nguồn tiếng anh | |
这个活塞不接触汽缸盖。 không có HSK 2.0 · 9 nét · bộ thủ 缶 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 123 của 281 · 20 từ mỗi trang