Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “leng”
16 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtleng. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước.
- 16những từ bắt đầu bằng "leng"
- 0với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu l · cuối cùng eng · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu thứ 2 1
- thanh điệu thứ 3 14
- thanh điệu thứ 4 1
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Tất cả 16 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 冷 | lěng | a,ad,g | lạnh lẽo | |
| 2 | 冷静 | lěng jìng | a,ad,an | calm; cool-headed; dispassionate; (of a place) deserted; quiet nguồn tiếng anh | |
| 3 | 冷漠 | lěng mò | a,an | cold and detached towards sb; lack of regard; indifference; neglect nguồn tiếng anh | |
| 4 | 冷冻 | lěng dòng | v,vn | to freeze; to deep-freeze nguồn tiếng anh | |
| 5 | 冷却 | lěng què | vn,v | to cool (lit. and fig.) nguồn tiếng anh | |
| 6 | 冷战 | lěng zhàn | n | cold war; (fig.) strained relationship; to be barely on speaking terms nguồn tiếng anh | |
| 7 | 愣 | lèng | v,g | to look distracted; to stare blankly; distracted; blank; (coll.) unexpectedly; rash; rashly nguồn tiếng anh | |
| 8 | 冷酷 | lěng kù | a,an | unfeeling; callous nguồn tiếng anh | |
| 9 | 冷水 | lěng shuǐ | n | cold water; unboiled water; fig. not yet ready (of plans) nguồn tiếng anh | |
| 10 | 冷笑 | lěng xiào | v | to sneer; to laugh grimly; grin of dissatisfaction (bitterness, helplessness, indignation etc); bitter, grim, sarcastic or angry smile nguồn tiếng anh | |
| 11 | 冷淡 | lěng dàn | a,v | cold; indifferent nguồn tiếng anh | |
| 12 | 冷落 | lěng luò | v,a,vn,an | desolate; unfrequented; to treat sb coldly; to snub; to cold shoulder nguồn tiếng anh | |
| 13 | 冷门 | lěng mén | n | a neglected branch (of arts, science, sports etc); fig. a complete unknown who wins a competition nguồn tiếng anh | |
| 14 | 冷气 | lěng qì | n | air conditioning (Tw) nguồn tiếng anh | |
| 15 | 棱角 | léng jiǎo | n | edge and corner; protrusion; sharpness (of a protrusion); craggy; ridge corner nguồn tiếng anh | |
| 16 | 冷酷无情 | lěng kù wú qíng | cold-hearted; unfeeling; callous nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.