Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “mi”
30 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtmi. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 2 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 30những từ bắt đầu bằng "mi"
- 2với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu m · cuối cùng i · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 1
- thanh điệu thứ 2 14
- thanh điệu thứ 3 1
- thanh điệu thứ 4 14
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 秘密mì mìHSK 4
secret; private; confidential; clandestine; a secret
- 米饭mǐ fànHSK 1
cơm
Tất cả 30 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 米 | mǐ | n,q | gạo; mét | |
| 2 | 迷 | mí | v,g | Bối rối; cái quạt; điên | |
| 3 | 密码 | mì mǎ | n | cipher; secret code; password; PIN nguồn tiếng anh | |
| 4 | 密 | mì | a,ad | secret; confidential; close; thick; dense nguồn tiếng anh | |
| 5 | 迷人 | mí rén | a,v | fascinating; enchanting; charming; tempting nguồn tiếng anh | |
| 6 | 弥补 | mí bǔ | v,vn | to complement; to make up for a deficiency nguồn tiếng anh | |
| 7 | 秘书 | mì shū | n | secretary nguồn tiếng anh | |
| 8 | 蜜 | mì | n | honey nguồn tiếng anh | |
| 9 | 密切 | mì qiè | ad,a,v | close; familiar; intimate; closely (related); to foster close ties; to pay close attention nguồn tiếng anh | |
| 10 | 谜 | mí | n,g | riddle nguồn tiếng anh | |
| 11 | 迷失 | mí shī | v,vn | to lose (one's bearings); to get lost nguồn tiếng anh | |
| 12 | 蜜蜂 | mì fēng | n | bee; honeybee nguồn tiếng anh | |
| 13 | 密度 | mì dù | n | density; thickness nguồn tiếng anh | |
| 14 | 迷惑 | mí huo | v,an,a | to puzzle; to confuse; to baffle nguồn tiếng anh | |
| 15 | 迷路 | mí lù | v,n | to lose the way; lost; labyrinth; labyrinthus vestibularis (of the inner ear) nguồn tiếng anh | |
| 16 | 迷恋 | mí liàn | v,vn | to be infatuated with; to be enchanted by; to be passionate about nguồn tiếng anh | |
| 17 | 迷信 | mí xìn | v,vn | superstition; to have a superstitious belief (in sth) nguồn tiếng anh | |
| 18 | 密封 | mì fēng | vn,v | to seal up nguồn tiếng anh | |
| 19 | 秘诀 | mì jué | n | secret know-how; key (to longevity); secret (of happiness); recipe (for success) nguồn tiếng anh | |
| 20 | 秘书长 | mì shū zhǎng | n | secretary-general nguồn tiếng anh | |
| 21 | 密集 | mì jí | a,ad | concentrated; crowded together; intensive; compressed nguồn tiếng anh | |
| 22 | 弥漫 | mí màn | v | to pervade; to fill the air; diffuse; everywhere present; about to inundate (water); permeated by (smoke); filled with (dust); to saturate (the air with fog, smoke etc) nguồn tiếng anh | |
| 23 | 蜜月 | mì yuè | n | honeymoon nguồn tiếng anh | |
| 24 | 秘方 | mì fāng | n | secret recipe nguồn tiếng anh | |
| 25 | 眯 | mī | v | to narrow one's eyes; to squint; (dialect) to take a nap nguồn tiếng anh | |
| 26 | 谜团 | mí tuán | n | riddle; enigma; unpredictable situation; elusive matters nguồn tiếng anh | |
| 27 | 谜底 | mí dǐ | n | answer to a riddle nguồn tiếng anh | |
| 28 | 谜语 | mí yǔ | n | riddle; conundrum nguồn tiếng anh | |
| 29 | 密不可分 | mì bù kě fēn | v | inextricably linked (idiom); inseparable nguồn tiếng anh | |
| 30 | 迷惑不解 | mí huò bù jiě | v | to feel puzzled nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.