HSK 7 Danh sách từ vựng- Trang 11
Tất cả 5606 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 7, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 201–220 của 5606.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Từ 201–220 của 5606 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 4 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 17 với một câu ví dụ · 11 cũng có HSK 2.0(cấp độ 5, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 201 | 尚shang | shàng 4 | d,g,nr | still; yet; to value; to esteem nguồn tiếng anh | |
他在工作中经验尚浅。 không có HSK 2.0 · 8 nét · bộ thủ 小 | |||||
| 202 | 授权shou | shòu quán 4–2 | v,vn | to authorize nguồn tiếng anh | |
有些公司选择授权别人的技术,先占住市场,再慢慢自己开发。Một số công ty chọn cấp phép công nghệ của người khác để chiếm lĩnh thị trường trước, sau đó tự mình phát triển dần dần.từ bài đọc được chấm điểm → không có HSK 2.0 | |||||
| 203 | 预算yu | yù suàn 4–4 | n | budget nguồn tiếng anh | |
明年预算的计算是基于今年的成本的。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 204 | 冒险mao | mào xiǎn 4–3 | v,vn | to take risks; to take chances; foray; adventure nguồn tiếng anh | |
不要冒险。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 205 | 行政xing | xíng zhèng 2–4 | n | administration; (attributive) administrative; executive nguồn tiếng anh | |
3 月 1 日,唐纳德・特朗普总统签署了一项行政命令,将英语定为美国的官方语言。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 206 | 司法si | sī fǎ 1–3 | n | judicial; (administration of) justice nguồn tiếng anh | |
你曾是一宗司法案件的证人? Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 207 | 宇宙yu | yǔ zhòu 3–4 | n | universe; cosmos nguồn tiếng anh | |
宇宙是怎样形成的?Vũ trụ được hình thành như thế nào? Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 208 | 传奇chuan | chuán qí 2–2 | n,a | legendary; fantasy saga; romance; short stories of the Tang and Song Dynasty nguồn tiếng anh | |
那是一个给我们带来无穷乐趣的传奇性的演出。 không có HSK 2.0 | |||||
| 209 | 要不yao | yào bù 4–4 | c | otherwise; or else; how about...?; either... (or...) nguồn tiếng anh | |
客人吃饱以后,主人还会问要不要再加一个菜。Sau khi khách đã no, chủ nhà sẽ hỏi có muốn thêm món khác không.từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 210 | 呈现cheng | chéng xiàn 2–4 | v | to appear; to emerge; to present (a certain appearance); to demonstrate nguồn tiếng anh | |
他的脸上呈现了愤怒。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 211 | 无比wu | wú bǐ 2–3 | z | incomparable; matchless nguồn tiếng anh | |
伤口发炎后,他感到难忍无比的剧痛。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 212 | 评委ping | píng wěi 2–3 | n | evaluation committee; judging panel; judging panel member; adjudicator (abbr. for 评选委员会委员) nguồn tiếng anh | |
| 213 | 不准bu | bù zhǔn 4–3 | v | not to allow; to forbid; to prohibit nguồn tiếng anh | |
不准在外面哭。 không có HSK 2.0 | |||||
| 214 | 少女shao | shào nǚ 4–3 | n | girl; young lady nguồn tiếng anh | |
这部漫画登场的人物全是少女。 không có HSK 2.0 | |||||
| 215 | 免mian | miǎn 3 | v,d | to excuse sb; to exempt; to remove or dismiss from office; to avoid; to avert; to escape; to be prohibited nguồn tiếng anh | |
五岁以下的小孩票价全免。 không có HSK 2.0 · 7 nét · bộ thủ 儿 | |||||
| 216 | 瞎xia | xiā 1 | d,v,a | blind; groundlessly; foolishly; to no purpose nguồn tiếng anh | |
他不是瞎子。 Trình độ HSK 2.0 5 · 15 nét · bộ thủ 目 | |||||
| 217 | 坑keng | kēng 1 | n,v | pit; depression; hollow; tunnel; hole in the ground; (archaic) to bury alive; to hoodwink; to cheat (sb) nguồn tiếng anh | |
马尼夸根湖是加拿大魁北克的环形湖,是2亿年前一场巨大冲击形成的陨石坑遗迹。 Trình độ HSK 2.0 6 · 7 nét · bộ thủ 土 | |||||
| 218 | 导弹dao | dǎo dàn 3–4 | n | (guided) missile nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 219 | 勋章xun | xūn zhāng 1–1 | n | medal; decoration nguồn tiếng anh | |
| 220 | 玫瑰mei | méi guī 2–1 | n | rugosa rose (shrub) (Rosa rugosa); rose flower nguồn tiếng anh | |
他来时她在画玫瑰。 không có HSK 2.0 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 11 của 281 · 20 từ mỗi trang