HSK 7 Danh sách từ vựng- Trang 109
Tất cả 5606 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 7, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 2161–2180 của 5606.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Từ 2161–2180 của 5606 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 1 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 14 với một câu ví dụ · 5 cũng có HSK 2.0(mức độ 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 2161 | 雕diao | diāo 1 | g,v | to carve; to engrave; shrewd; bird of prey nguồn tiếng anh | |
一箭双雕。 không có HSK 2.0 · 16 nét · bộ thủ 隹 | |||||
| 2162 | 卑鄙bei | bēi bǐ 1–3 | a | base; mean; contemptible; despicable nguồn tiếng anh | |
他是个卑鄙小人。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2163 | 耳光er | ěr guāng 3–1 | n | a slap on the face nguồn tiếng anh | |
她给了他一个耳光。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2164 | 披露pi | pī lù 1–4 | v,vn | to reveal; to publish; to make public; to announce nguồn tiếng anh | |
| 2165 | 判定pan | pàn dìng 4–4 | v,vn | to judge; to decide; judgment; determination nguồn tiếng anh | |
裁判吹响了口哨,判定他手球。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2166 | 务必wu | wù bì 4–4 | d | must; to need to; to be sure to nguồn tiếng anh | |
请务必确认门是锁着的。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2167 | 惊叹jing | jīng tàn 1–4 | v,vn | to exclaim in admiration; a gasp of surprise nguồn tiếng anh | |
| 2168 | 拥护yong | yōng hù 1–4 | v,vn | to endorse; to support nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2169 | 意料yi | yì liào 4–4 | v,vn | to anticipate; to expect; expectations nguồn tiếng anh | |
这出乎意料地容易。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2170 | 空前kong | kōng qián 1–2 | a,ad | unprecedented nguồn tiếng anh | |
| 2171 | 油画you | yóu huà 2–4 | n | oil painting nguồn tiếng anh | |
他喜欢画油画。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2172 | 董事长dong | dǒng shì zhǎng 3–4–3 | n | chairman of the board of directors nguồn tiếng anh | |
那个董事长在公司有少许地位就以为自己很厉害。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2173 | 旺盛wang | wàng shèng 4–4 | a | vigorous; exuberant nguồn tiếng anh | |
| 2174 | 住宿zhu | zhù sù 4–4 | v,vn | to stay at; lodging; accommodation nguồn tiếng anh | |
您提供住宿吗? không có HSK 2.0 | |||||
| 2175 | 进场jin | jìn chǎng 4–3 | v,n | to enter the venue; to enter the arena; (aviation) to approach the airfield; (investing) to get into the market nguồn tiếng anh | |
| 2176 | 克制ke | kè zhì 4–4 | v,vn | to restrain; to control; restraint; self-control nguồn tiếng anh | |
我看的出来,她正在克制自己的怒火。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2177 | 包容bao | bāo róng 1–2 | v,vn | to pardon; to forgive; to show tolerance; to contain; to hold; inclusive nguồn tiếng anh | |
心中常存善解、包容、感恩、知足、惜福。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2178 | 驳回bo | bó huí 2–2 | v,vn | to reject; to turn down; to overrule nguồn tiếng anh | |
他的计划被驳回了。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2179 | 无形wu | wú xíng 2–2 | b,a | incorporeal; virtual; formless; invisible (assets); intangible nguồn tiếng anh | |
空气是无形的。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2180 | 用餐yong | yòng cān 4–1 | v,vn | to eat a meal nguồn tiếng anh | |
您是在这儿用餐,还是给您打包带走? không có HSK 2.0 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 109 của 281 · 20 từ mỗi trang