Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “kong”
20 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtkong. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 7 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 20những từ bắt đầu bằng "kong"
- 7với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu k · cuối cùng ong · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 11
- thanh điệu thứ 3 5
- thanh điệu thứ 4 4
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 控制kòng zhìHSK 5
to control
- 空间kōng jiānHSK 4
space; room; (fig.) scope; leeway; (astronomy) outer space; (physics, math.) space
- 恐怖kǒng bùHSK 7
terrible; frightful; frightening; terror; terrorist
- 空气kōng qìHSK 2
không khí; bầu không khí
- 恐怕kǒng pàHSK 3
Sợ; Tôi lo lắng; Khả thi
- 空调kōng tiáoHSK 3
điều hòa không khí; điều hòa không khí
- 空儿kòng rHSK 3
thời gian rảnh rỗi
Tất cả 20 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 空 | kōng | a,v,g,d | trống; không khí; bầu trời; vô ích | |
| 2 | 空中 | kōng zhōng | s | in the sky; in the air nguồn tiếng anh | |
| 3 | 恐惧 | kǒng jù | an,a | to be frightened; fear; dread nguồn tiếng anh | |
| 4 | 空军 | kōng jūn | n | air force nguồn tiếng anh | |
| 5 | 孔 | kǒng | n,nr,q | hole; classifier for cave dwellings nguồn tiếng anh | |
| 6 | 空白 | kòng bái | n | blank space nguồn tiếng anh | |
| 7 | 恐慌 | kǒng huāng | an,a | panic; panicky; panic-stricken nguồn tiếng anh | |
| 8 | 恐龙 | kǒng lóng | n | dinosaur; (old) (slang) ugly person nguồn tiếng anh | |
| 9 | 空虚 | kōng xū | a | hollow; emptiness; meaningless nguồn tiếng anh | |
| 10 | 恐吓 | kǒng hè | v,vn | to threaten; to menace nguồn tiếng anh | |
| 11 | 空前 | kōng qián | a,ad | unprecedented nguồn tiếng anh | |
| 12 | 空地 | kōng dì | n | air-to-surface (missile) nguồn tiếng anh | |
| 13 | 控告 | kòng gào | v,vn | to accuse; to charge; to indict nguồn tiếng anh | |
| 14 | 空洞 | kōng dòng | a,n | cavity; empty; vacuous nguồn tiếng anh | |
| 15 | 空闲 | kòng xián | n,v,a | idle; free time; leisure; unused (place) nguồn tiếng anh | |
| 16 | 空隙 | kòng xì | n | crack; gap between two objects; gap in time between two events nguồn tiếng anh | |
| 17 | 空荡荡 | kōng dàng dàng | z | empty; deserted nguồn tiếng anh | |
| 18 | 空难 | kōng nàn | n | air crash; aviation accident or incident nguồn tiếng anh | |
| 19 | 空想 | kōng xiǎng | n,v | daydream; fantasy; to fantasize nguồn tiếng anh | |
| 20 | 空前绝后 | kōng qián jué hòu | v | unprecedented and never to be duplicated; the first and the last; unmatched; unique nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.