HSK 7 Danh sách từ vựng- Trang 107
Tất cả 5606 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 7, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 2121–2140 của 5606.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Từ 2121–2140 của 5606 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 2 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 16 với một câu ví dụ · 8 cũng có HSK 2.0(cấp độ 5, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 2121 | 帮手bang | bāng shǒu 1–3 | n | helper; assistant nguồn tiếng anh | |
| 2122 | 仿fang | fǎng 3 | v,n | to imitate; to copy nguồn tiếng anh | |
他们年龄相仿。 không có HSK 2.0 · 6 nét · bộ thủ 人 | |||||
| 2123 | 以致yi | yǐ zhì 3–4 | c | to such an extent as to; down to; up to nguồn tiếng anh | |
我的表兄弟太过沉浸于学业,以致于他的朋友们唤他作书虫。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2124 | 化身hua | huà shēn 4–1 | n,v | incarnation; reincarnation; embodiment (of abstract idea); personification nguồn tiếng anh | |
你是惡魔的化身。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2125 | 编排bian | biān pái 1–2 | v,vn | to arrange; to lay out nguồn tiếng anh | |
| 2126 | 实地shi | shí dì 2–4 | d,s,n | on-site nguồn tiếng anh | |
有实地考察吗? không có HSK 2.0 | |||||
| 2127 | 立体li | lì tǐ 4–3 | b,d | three-dimensional; solid; stereoscopic nguồn tiếng anh | |
往立体声音响上放一枚唱片。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2128 | 精明jing | jīng míng 1–2 | a,an | astute; shrewd; smart nguồn tiếng anh | |
| 2129 | 滑稽hua | huá jī 2–1 | a | comical; funny; amusing (old pr. [gǔ jī]); huaji, a form of comedy performance popular in Shanghai, Jiangsu and Zhejiang nguồn tiếng anh | |
真滑稽。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2130 | 高涨gao | gāo zhǎng 1–3 | a,an | to surge up; to rise; (of tensions etc) to run high nguồn tiếng anh | |
水位高涨。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2131 | 善意shan | shàn yì 4–4 | n | goodwill; benevolence; kindness nguồn tiếng anh | |
通往地狱的路,都是由善意铺成的。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2132 | 宗旨zong | zōng zhǐ 1–3 | n | objective; aim; goal nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2133 | 上游shang | shàng yóu 4–2 | f | upper reaches (of a river); upper level; upper echelon; upstream nguồn tiếng anh | |
河的上游很美。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2134 | 上任shang | shàng rèn 4–4 | v | to take office; previous (incumbent); predecessor nguồn tiếng anh | |
新官上任三把火。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2135 | 探望tan | tàn wàng 4–4 | v,vn | to visit; to call on sb; to look around nguồn tiếng anh | |
对于是否要去医院探望Mary,Tom有点犹豫不决。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2136 | 举止ju | jǔ zhǐ 3–3 → 2–3 | n | bearing; manner; mien nguồn tiếng anh | |
她举止优雅。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2137 | 聘pin | pìn 4 | v | to engage (a teacher etc); to hire; to betroth; betrothal gift; to get married (of woman) nguồn tiếng anh | |
这两天我把工作给辞了,下个月有家独资公司聘我去做。 không có HSK 2.0 · 13 nét · bộ thủ 耳 | |||||
| 2138 | 忠于zhong | zhōng yú 1–2 | v | to be loyal to nguồn tiếng anh | |
你忠于我还是国王? không có HSK 2.0 | |||||
| 2139 | 胜任sheng | shèng rèn 4–4 | v | qualified; competent (professionally); to be up to a task nguồn tiếng anh | |
你觉得我能胜任那个工作吗? không có HSK 2.0 | |||||
| 2140 | 悲观bei | bēi guān 1–1 | a,ad | pessimistic nguồn tiếng anh | |
每个人都感到悲观。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 107 của 281 · 20 từ mỗi trang